air out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm thoáng khí, hong khô, phơi: "air out" có nghĩa làm cho không khí lưu thông để loại bỏ mùi hôi, ẩm mốc hoặc làm sạch một vật đó bằng cách để tiếp xúc với không khí trong lành.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần làm thoáng khí căn phòng sau khi nấu ăn.)
  • ( ấy đã phơi những chiếc áo khoác mùa đông trước khi cất chúng đi.)
  • (Đôi giày thể thao đã được phơi để loại bỏ mùi hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air out a room": mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để không khí trong lành vào.
    • Please air out the meeting room before the guests arrive. (Làm ơn hãy làm thoáng khí phòng họp trước khi khách đến.)
  • "to air out clothes": treo quần áonơi thoáng khí để loại bỏ mùi hoặc độ ẩm.
    • After the rain, I hung my jacket outside to air it out. (Sau cơn mưa, tôi đã treo áo khoác bên ngoài để phơi .)
Biến thể từ gần giống
  • Airy (tính từ): thoáng khí, nhiều không khí.
    • The room is very airy with large windows. (Căn phòng rất thoáng khí với những cửa sổ lớn.)
  • Air (danh từ/động từ): không khí/làm thoáng khí (dạng cơ bản).
    • Open the window to let in some air. (Mở cửa sổ để đón chút không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilate: thông gió, làm thoáng khí.
    • We need to ventilate the basement. (Chúng ta cần thông gió tầng hầm.)
  • Aerate: sục khí, làm cho không khí lưu thông.
    • Aerate the soil to help plants grow. (Sục khí cho đất để giúp cây phát triển.)
  • Freshen: làm mới, làm sạch không khí.
    • This spray will freshen the room. (Xịt này sẽ làm mới căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Air out (động từ cụm): đã giải thíchtrên.
  • Air up: bơm hơi (thường dùng cho lốp xe hoặc bóng).
    • I need to air up the car tires. (Tôi cần bơm hơi lốp xe ô tô.)
Thành ngữ liên quan
  • To air one's dirty laundry in public: giặt giũ chuyện riêng tư trước công chúng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "air out" nhưng dùng từ "air").
    • He always airs his dirty laundry in public, which is embarrassing. (Anh ấy luôn giặt giũ chuyện riêng tư trước công chúng, điều đó thật xấu hổ.)
air out
She opens the window to air out the stuffy room.