air passage

air passage

A miner checks the air passage in the tunnel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường dẫn không khí: "air passage" chỉ một ống dẫn hoặc kênh cho phép không khí lưu thông, đặc biệt trong các hệ thống thông gió ( dụ như trong hầm mỏ hoặc tòa nhà).
- Đường thở: Trong y học, "air passage" cũng dùng để chỉ đường dẫn khí từ miệng hoặc mũi đến phổi.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ dựa vào đường dẫn không khí để đưa không khí trong lành vào đường hầm sâu.)
  • (Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân xem tắc nghẽn nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstructed air passage": đường dẫn không khí bị tắc nghẽn.
    • A severe asthma attack can cause an obstructed air passage. (Một cơn hen suyễn nặng có thể gây tắc nghẽn đường dẫn không khí.)
  • "Artificial air passage": đường dẫn không khí nhân tạo (dùng trong y tế).
    • The paramedic inserted an artificial air passage to help the patient breathe. (Nhân viên y tế đã đặt một đường dẫn không khí nhân tạo để giúp bệnh nhân thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Airway (danh từ): đường thở (thường dùng trong y học).
    • The airway must be clear for effective breathing. (Đường thở phải thông thoáng để việc thở hiệu quả.)
  • Ventilation duct (danh từ): ống thông gió (từ đồng nghĩa trong kỹ thuật).
    • The ventilation duct serves as an air passage in the building. (Ống thông gió đóng vai trò đường dẫn không khí trong tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Duct: ống dẫn (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Vent: lỗ thông hơi.
  • Respiratory tract: đường hô hấp (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air passage" do đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "Clear the air passage": thông đường thở.
    • The nurse used suction to clear the air passage of mucus. (Y tá dùng máy hút để thông đường thở khỏi chất nhầy.)
  • "Block the air passage": chặn đường dẫn không khí.
    • A foreign object can block the air passage and cause choking. (Một vật lạ có thể chặn đường dẫn không khí gây nghẹt thở.)