air pressure

air pressure

A child inflates a balloon to demonstrate air pressure.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Áp suất không khílực do khí quyển tác động lên một bề mặt, thường được đo bằng đơn vị như pascal, milibar, hoặc atmosphere.

dụ sử dụng
  • (Áp suất không khí bên trong lốp xe phải được kiểm tra thường xuyên.)
  • (Áp suất không khí thấp thường chỉ ra rằng một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High air pressure": áp suất không khí cao, thường liên quan đến thời tiết khô ráo, quang đãng.
    • High air pressure brings clear skies and calm weather. (Áp suất không khí cao mang lại bầu trời quang đãng thời tiết yên tĩnh.)
  • "Low air pressure": áp suất không khí thấp, thường liên quan đến thời tiết xấu như mưa, bão.
    • The meteorologist warned that low air pressure could cause heavy rain. (Nhà khí tượng học cảnh báo rằng áp suất không khí thấp có thể gây mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Air pressure gauge (n): máy đo áp suất không khí.
    • Use an air pressure gauge to check the tire's condition. (Sử dụng máy đo áp suất không khí để kiểm tra tình trạng lốp xe.)
  • Atmospheric pressure (n): áp suất khí quyển (từ đồng nghĩa, thường dùng trong khoa học).
    • Atmospheric pressure decreases as altitude increases. (Áp suất khí quyển giảm khi độ cao tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Atmospheric pressure: áp suất khí quyển (thuật ngữ chính xác hơn).
  • Barometric pressure: áp suất khí áp (thường dùng trong dự báo thời tiết).
Các cụm từ liên quan

(không phrasal verbs cụ thể cho "air pressure" đây danh từ ghép)

Thành ngữ liên quan

(không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "air pressure")