air reconnaissance

air reconnaissance

A small drone performs air reconnaissance over a forested area.

Định nghĩa

Danh từ: Trinh sát trên khônghoạt động thu thập thông tin tình báo bằng cách quan sát trực tiếp từ trên không hoặc thông qua việc sử dụng các cảm biến gắn trên máy bay.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành trinh sát trên không để theo dõi các hoạt động của kẻ thù.)
  • (Trinh sát trên không đã phát hiện ra vị trí của các boong-ke ẩn.)
  • (Trinh sát trên không hiện đại sử dụng máy bay không người lái được trang bị camera độ phân giải cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out air reconnaissance": thực hiện nhiệm vụ trinh sát trên không.
    • The squadron was ordered to carry out air reconnaissance over the coastal region. (Phi đội được lệnh thực hiện trinh sát trên không trên khu vực ven biển.)
  • "air reconnaissance mission": nhiệm vụ trinh sát trên không.
    • The air reconnaissance mission lasted for three hours. (Nhiệm vụ trinh sát trên không kéo dài ba giờ.)
  • "airborne sensors": các cảm biến trên khôngthiết bị được sử dụng trong trinh sát trên không để thu thập dữ liệu.
    • Air reconnaissance relies heavily on advanced airborne sensors. (Trinh sát trên không phụ thuộc nhiều vào các cảm biến trên không tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconnaissance (danh từ): trinh sát (nói chung).
    • Reconnaissance is a key part of military strategy. (Trinh sát một phần quan trọng của chiến lược quân sự.)
  • Air reconnaissance plane (danh từ): máy bay trinh sát trên không.
    • The air reconnaissance plane flew at high altitude to avoid detection. (Máy bay trinh sát trên không bay ở độ cao lớn để tránh bị phát hiện.)
  • Reconnaissance drone (danh từ): máy bay không người lái trinh sát.
    • The reconnaissance drone provided real-time images to the command center. (Máy bay không người lái trinh sát đã cung cấp hình ảnh thời gian thực cho trung tâm chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial surveillance: giám sát trên khônghoạt động theo dõi từ trên không, thường mang tính liên tục.
    • Aerial surveillance helps detect illegal activities in border areas. (Giám sát trên không giúp phát hiện các hoạt động bất hợp phápkhu vực biên giới.)
  • Airborne reconnaissance: trinh sát trên không – tương tự "air reconnaissance", nhấn mạnh phương tiện thực hiện từ máy bay.
    • Airborne reconnaissance is essential for modern warfare. (Trinh sát trên không thiết yếu trong chiến tranh hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp dành riêng cho "air reconnaissance". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ phổ biến như: - Carry out: thực hiện (nhiệm vụ). - The team carried out air reconnaissance at dawn. (Nhóm đã thực hiện trinh sát trên không vào lúc bình minh.) - Conduct: tiến hành. - The army conducted air reconnaissance before the attack. (Quân đội đã tiến hành trinh sát trên không trước cuộc tấn công.)

Thành ngữ liên quan
  • "Eyes in the sky": đôi mắt trên bầu trờiẩn dụ chỉ khả năng quan sát từ trên không, thường dùng để mô tả trinh sát trên không.
    • With drones, we have eyes in the sky for air reconnaissance. (Với máy bay không người lái, chúng ta đôi mắt trên bầu trời cho trinh sát trên không.)