air station

air station

A small propeller plane lands at the remote air station.

Định nghĩa

Danh từ: - Căn cứ không quân: "air station" một căn cứ quân sự dành cho máy bay, nơi các phi đội được triển khai, bảo dưỡng điều hành các hoạt động bay.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã thiết lập một căn cứ không quân trên bờ biển để tuần tra hàng hải.)
  • (Các phi công đã được đóng quân tại căn cứ không quân để tập huấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naval air station": căn cứ không quân hải quân, một loại air station chuyên biệt cho các hoạt động hàng không hải quân.
    • The naval air station supports both fixed-wing aircraft and helicopters. (Căn cứ không quân hải quân hỗ trợ cả máy bay cánh cố định trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Airbase (danh từ): căn cứ không quân (từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
  • Airfield (danh từ): sân bay, bãi bay (có thể không phải căn cứ quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Airbase: căn cứ không quân.
  • Military airfield: sân bay quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air station".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "air station".