air terminal
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà ga hàng không: "air terminal" là một nhà ga được thiết kế để phục vụ hành khách đi máy bay hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không. Đây là nơi hành khách làm thủ tục, lên/xuống máy bay, và hàng hóa được xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ga hàng không mới rất hiện đại và rộng rãi.)
- (Hành khách được yêu cầu đến nhà ga hàng không hai giờ trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Air terminal building": tòa nhà nhà ga hàng không.
- The air terminal building includes shops, restaurants, and lounges. (Tòa nhà nhà ga hàng không bao gồm cửa hàng, nhà hàng và phòng chờ.)
"Domestic air terminal": nhà ga nội địa.
- Domestic flights operate from the smaller air terminal. (Các chuyến bay nội địa hoạt động từ nhà ga hàng không nhỏ hơn.)
"International air terminal": nhà ga quốc tế.
- The international air terminal handles flights to over 50 countries. (Nhà ga hàng không quốc tế xử lý các chuyến bay đến hơn 50 quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Airport terminal (danh từ): nhà ga sân bay (thường dùng thay thế cho "air terminal" nhưng mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực sân bay).
- The airport terminal was crowded during the holiday season. (Nhà ga sân bay rất đông đúc vào mùa lễ.)
Từ đồng nghĩa
Terminal (danh từ): nhà ga (dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc vận tải).
- We waited for our flight at the terminal. (Chúng tôi đợi chuyến bay tại nhà ga.)
Airport building (danh từ): tòa nhà sân bay (thường chỉ toàn bộ cấu trúc sân bay).
- The airport building has multiple floors for check-in and boarding. (Tòa nhà sân bay có nhiều tầng dành cho làm thủ tục và lên máy bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "air terminal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "air terminal".