air thermometer
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế khí (air thermometer) là một loại nhiệt kế đo nhiệt độ dựa trên sự thay đổi áp suất của một lượng khí được giữ ở thể tích không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt kế khí sử dụng áp suất khí để chỉ thị nhiệt độ.)
- (Các nhà khoa học thường dùng nhiệt kế khí để đo lường chính xác trong các thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"constant-volume air thermometer": nhiệt kế khí thể tích không đổi, một biến thể chính xác hơn.
- The constant-volume air thermometer is a standard tool in thermodynamics. (Nhiệt kế khí thể tích không đổi là một công cụ chuẩn trong nhiệt động lực học.)
"air thermometer calibration": hiệu chuẩn nhiệt kế khí.
- Proper air thermometer calibration ensures accurate readings. (Hiệu chuẩn nhiệt kế khí đúng cách đảm bảo kết quả đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Gas thermometer (n): nhiệt kế khí (thường được dùng thay thế cho "air thermometer").
- A gas thermometer can be filled with helium or nitrogen. (Nhiệt kế khí có thể chứa heli hoặc nitơ.)
Mercury thermometer (n): nhiệt kế thủy ngân (loại nhiệt kế khác, không dùng khí).
- Unlike the air thermometer, a mercury thermometer uses liquid expansion. (Không giống nhiệt kế khí, nhiệt kế thủy ngân sử dụng sự giãn nở của chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Gas pressure thermometer: nhiệt kế áp suất khí (mô tả cơ chế hoạt động).
- Constant-volume thermometer: nhiệt kế thể tích không đổi (nhấn mạnh tính năng chính).
Các cụm từ liên quan
- To measure with an air thermometer: đo bằng nhiệt kế khí.
- They decided to measure with an air thermometer for better accuracy. (Họ quyết định đo bằng nhiệt kế khí để có độ chính xác cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "air thermometer" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.