air traveler

air traveler

An air traveler reads a book while waiting at the gate.

Định nghĩa

Danh từ: Hành khách đi máy bay: "air traveler" dùng để chỉ một người di chuyển bằng máy bay, thường trong bối cảnh du lịch hoặc công tác.

dụ sử dụng
  • (Mọi hành khách đi máy bay đều phải qua kiểm tra an ninh tại sân bay.)
  • (Hãng hàng không cung cấp dịch vụ đặc biệt cho hành khách thường xuyên đi máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air traveler" thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo thống , thay vì trong giao tiếp hàng ngày (nơi từ "passenger" phổ biến hơn).
  • (Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu từ 10.000 hành khách đi máy bay trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Airline passenger (n): hành khách của hãng hàng không (gần nghĩa, thường dùng thay thế).
    • The airline passenger complained about the delay. (Hành khách của hãng hàng không đã phàn nàn về sự chậm trễ.)
  • Flyer (n): người bay, thường dùng thân mật để chỉ người đi máy bay.
    • He is a frequent flyer with this airline. (Anh ấy người thường xuyên bay với hãng hàng không này.)
Từ đồng nghĩa
  • Passenger: hành khách (nói chung, bao gồm cả đi tàu, xe, máy bay).
  • Traveler: người du lịch, người đi đường (rộng hơn, không chỉ giới hạnmáy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "air traveler", nhưng có thể kết hợp với: - Travel by air: đi du lịch bằng đường hàng không. - Many business travelers prefer to travel by air. (Nhiều người đi công tác thích đi du lịch bằng đường hàng không.)

Thành ngữ liên quan
  • Frequent flyer: người bay thường xuyên (thường thành viên chương trình khách hàng thân thiết của hãng bay).
    • She is a frequent flyer and earns many miles. ( ấy người bay thường xuyên tích được nhiều dặm bay.)

Từ gần giống