air-freighter
/'eə,freitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay vận tải: Một loại máy bay được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa, thay vì hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company uses a large air-freighter to ship electronics across continents. (Công ty sử dụng một chiếc máy bay vận tải lớn để vận chuyển thiết bị điện tử xuyên lục địa.)
- The old passenger plane was converted into an air-freighter. (Chiếc máy bay chở khách cũ đã được chuyển đổi thành một máy bay vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dedicated air-freighter": máy bay vận tải chuyên dụng (được chế tạo riêng cho mục đích vận chuyển hàng hóa, không phải là máy bay chở khách được cải tạo lại).
- The logistics firm operates a fleet of dedicated air-freighters. (Công ty hậu cần vận hành một đội bay gồm các máy bay vận tải chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Air freight (n): hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không; dịch vụ vận tải hàng không.
- We sent the urgent medical supplies by air freight. (Chúng tôi đã gửi vật tư y tế khẩn cấp bằng đường hàng không.)
Freighter (n): tàu chở hàng (thường dùng cho đường biển); máy bay chở hàng.
- The freighter docked at the port to unload its containers. (Con tàu chở hàng đã cập cảng để dỡ các container.)
Từ đồng nghĩa
- Cargo aircraft: máy bay chở hàng.
- Freight aircraft: máy bay vận tải hàng hóa.