air-pocket

/'eə,pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
air-pocket

A small airplane encounters an air-pocket during a smooth flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):

    • Lỗ hổng không khí: Một vùng không khí loãng hoặc luồng gió xuống đột ngột trong khí quyển, có thể khiến máy bay bị rơi xuống đột ngột trong chốc lát.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Rỗ không khí, bọt khí: Một khoảng trống nhỏ chứa không khí bị mắc kẹt bên trong một khối vật liệu rắn, như kim loại, thủy tinh hoặc chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng không):

    • The plane experienced a sudden drop when it hit an air-pocket. (Máy bay bị rơi xuống đột ngột khi gặp phải một lỗ hổng không khí.)
    • Turbulence is often caused by air-pockets. (Sự rung lắc thường gây ra bởi các lỗ hổng không khí.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The cast metal part was rejected due to an air-pocket inside. (Chi tiết kim loại đúc bị loại bỏ rỗ không khí bên trong.)
    • Air-pockets in the concrete can weaken its structure. (Các bọt khí trong tông có thể làm yếu cấu trúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit an air-pocket": gặp phải lỗ hổng không khí (khi bay).

    • The flight got bumpy after we hit an air-pocket. (Chuyến bay trở nên xóc nảy sau khi chúng tôi gặp phải lỗ hổng không khí.)
  • "air-pocket defect": khuyết tật rỗ khí (trong sản xuất).

    • Inspectors look for air-pocket defects in the welding seams. (Các thanh tra viên tìm kiếm khuyết tật rỗ khícác đường hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Air pocket (n): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang. Cùng nghĩa với 'air-pocket'.
  • Downdraft / Down-draught (n - Hàng không): Luồng khí đi xuống mạnh, một nguyên nhân tạo ra hiện tượng lỗ hổng không khí.
  • Void (n - Kỹ thuật): Khoảng trống, lỗ hổng (nói chung, có thể chứa không khí hoặc không).
Từ đồng nghĩa
  • Hàng không: Turbulence zone (vùng nhiễu động), wind shear (sự cắt gió).
  • Kỹ thuật: Bubble (bong bóng khí), cavity (lỗ hổng), pore (lỗ rỗng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'air-pocket')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'air-pocket')

air-pocket

A small airplane encounters an air-pocket during a smooth flight.

danh từ
  1. (hàng không) lỗ hổng không khí
  2. (kỹ thuật) rỗ không khí, bọt khí (trong khối kim loại)