air-proof

/'eə tait/ Cách viết khác : (air-proof) /'eəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
air-proof

The food is stored in an air-proof container.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín gió, kín hơi: Mô tả một vật hoặc không gian được chế tạo hoặc bịt kín để không khí không thể lọt vào hoặc thoát ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This container is air-proof, so the food stays fresh for weeks. (Cái hộp này kín hơi, nên thức ăn vẫn tươi trong nhiều tuần.)
    • We need an air-proof seal around the window to prevent drafts. (Chúng ta cần một lớp đệm kín gió quanh cửa sổ để ngăn gió lùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something air-proof": làm cho cái đó kín hơi.
    • They used special tape to make the door air-proof. (Họ đã dùng băng dính đặc biệt để làm cho cánh cửa kín gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Airtight (adj): kín hơi, kín khí (cách viết nghĩa phổ biến hơn "air-proof").
    • Store the coffee beans in an airtight jar. (Hãy bảo quản hạt cà phê trong một cái lọ kín hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermetic: kín tuyệt đối, kín hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Sealed: được đóng kín, được niêm phong.
Lưu ý
  • Từ "air-proof" ít phổ biến hơn so với "airtight". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "airtight" từ được ưu tiên sử dụng.
air-proof

The food is stored in an air-proof container.

danh từ
  1. kín gió, kín hơi