air-slake

Định nghĩa

Động từ: - Làm tôi (vôi) bằng cách phơi ngoài không khí: "air-slake" mô tả quá trình xử lý vôi sống (calcium oxide) bằng cách để tiếp xúc với không khí. Quá trình này khiến vôi hấp thụ độ ẩm carbon dioxide từ không khí, chuyển hóa một phần thành calcium carbonate (vôi tôi).

dụ sử dụng
  • (Các công nhân quyết định làm tôi vôi bằng cách phơi ngoài không khí trước khi sử dụng trong xây dựng.)
  • (Nếu bạn làm tôi vôi bằng không khí, sẽ trở nên ít ăn da hơn dễ xử lý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air-slake lime": một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng hóa học, chỉ việc xử lý vôi sống để giảm tính phản ứng của .
    • The traditional method to air-slake lime involves spreading it in a thin layer. (Phương pháp truyền thống để làm tôi vôi bằng không khí bao gồm việc trải thành một lớp mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Air-slaked (tính từ): đã được làm tôi bằng không khí.
    • The air-slaked lime was stored in a dry place. (Vôi đã được làm tôi bằng không khí được cất giữnơi khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather: phơi ngoài trời để làm thay đổi tính chất.
    • The lime was weathered to reduce its reactivity. (Vôi được phơi ngoài trời để giảm tính phản ứng của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slake down: làm tôi (vôi) bằng nước hoặc không khí.
    • The workers slaked down the lime before mixing it with sand. (Các công nhân đã làm tôi vôi trước khi trộn với cát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "air-slake" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
air-slake
The mason air-slakes the quicklime in a shallow pit before mixing mortar.