air-to-surface missile

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lửa không đối đất: "air-to-surface missile" một loại tên lửa được thiết kế để phóng từ máy bay nhằm vào một mục tiêu trên mặt đất.
    • khí dẫn đường: Thuật ngữ này thường dùng trong quân sự để chỉ khí khả năng tấn công chính xác các mục tiêu mặt đất từ trên không.
dụ sử dụng
  • (Máy bay chiến đấu đã phóng một tên lửa không đối đất vào căn cứ địch.)
  • (Các tên lửa không đối đất hiện đại có thể bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air-to-surface missile system": hệ thống tên lửa không đối đất.

    • The military upgraded its air-to-surface missile system for better accuracy. (Quân đội đã nâng cấp hệ thống tên lửa không đối đất để độ chính xác cao hơn.)
  • "Guided air-to-surface missile": tên lửa không đối đất dẫn đường.

    • A guided air-to-surface missile uses laser or GPS for targeting. (Tên lửa không đối đất dẫn đường sử dụng laser hoặc GPS để xác định mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface-to-air missile (n): tên lửa đất đối không (ngược lại, phóng từ mặt đất lên mục tiêu trên không).

    • The army deployed surface-to-air missiles to defend the base. (Quân đội đã triển khai tên lửa đất đối không để bảo vệ căn cứ.)
  • Air-to-air missile (n): tên lửa không đối không (phóng từ máy bay vào máy bay khác).

    • The pilot fired an air-to-air missile at the enemy drone. (Phi công đã bắn một tên lửa không đối không vào máy bay không người lái của địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Standoff missile: tên lửa tầm xa (một loại tên lửa không đối đất được phóng từ khoảng cách xa).
  • Precision-guided munition: đạn dược dẫn đường chính xác (bao gồm cả tên lửa không đối đất).
Các cụm từ liên quan
  • Launch an air-to-surface missile: phóng tên lửa không đối đất.

    • The pilot was ordered to launch an air-to-surface missile at the bridge. (Phi công được lệnh phóng tên lửa không đối đất vào cây cầu.)
  • Carry an air-to-surface missile: mang theo tên lửa không đối đất.

    • The bomber aircraft can carry multiple air-to-surface missiles. (Máy bay ném bom có thể mang theo nhiều tên lửa không đối đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Fire and forget: bắn quên (một tính năng của tên lửa không đối đất hiện đại, khi tên lửa tự dẫn đường sau khi phóng).
    • This air-to-surface missile has a fire-and-forget capability. (Tên lửa không đối đất này khả năng bắn quên.)