airborne transmission
Định nghĩa
Danh từ: Sự lây truyền qua không khí – là cơ chế lây truyền trong đó tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn) được phát tán dưới dạng sol khí (aerosol) và thường xâm nhập vào cơ thể người qua đường hô hấp. Khác với lây truyền qua giọt bắn (droplet transmission), các hạt sol khí có kích thước rất nhỏ, có thể lơ lửng trong không khí trong thời gian dài và di chuyển xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- (COVID-19 chủ yếu lây lan qua sự lây truyền qua không khí trong không gian kín.)
- (Bệnh viện sử dụng hệ thống thông gió đặc biệt để giảm nguy cơ lây truyền qua không khí của bệnh lao.)
- (Đeo khẩu trang N95 giúp bảo vệ chống lại sự lây truyền qua không khí của virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Airborne transmission occurs via aerosols": Sự lây truyền qua không khí xảy ra thông qua các sol khí.
- The study confirmed that airborne transmission occurs via aerosols generated by coughing and sneezing. (Nghiên cứu xác nhận rằng sự lây truyền qua không khí xảy ra thông qua sol khí được tạo ra khi ho và hắt hơi.)
"To prevent airborne transmission": Để ngăn ngừa sự lây truyền qua không khí.
- Wearing masks and improving ventilation are key measures to prevent airborne transmission. (Đeo khẩu trang và cải thiện thông gió là biện pháp chính để ngăn ngừa sự lây truyền qua không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Airborne (tính từ): có khả năng lây lan qua không khí.
- Measles is an airborne disease. (Bệnh sởi là một bệnh lây truyền qua không khí.)
- Transmission (danh từ): sự lây truyền (nói chung).
- Direct transmission requires physical contact. (Sự lây truyền trực tiếp cần tiếp xúc vật lý.)
- Airborne transmission route (cụm danh từ): con đường lây truyền qua không khí.
- Health officials studied the airborne transmission route of the virus. (Các quan chức y tế đã nghiên cứu con đường lây truyền qua không khí của virus.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission via aerosols: sự lây truyền qua sol khí.
- Aerosol transmission: sự lây truyền sol khí.
- Respiratory aerosol transmission: sự lây truyền sol khí đường hô hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread through: lây lan qua (môi trường).
- The virus can spread through airborne transmission. (Virus có thể lây lan qua sự lây truyền qua không khí.)
- Carry by: mang đi bởi (gió, không khí).
- Pathogens are carried by airborne transmission over long distances. (Các mầm bệnh được mang đi bởi sự lây truyền qua không khí trên khoảng cách xa.)
Thành ngữ liên quan
- In the air: đang tồn tại hoặc lưu hành trong không khí (không phải thành ngữ chính xác, nhưng liên quan đến khái niệm).
- The risk of infection is in the air due to airborne transmission. (Nguy cơ nhiễm trùng đang lưu hành trong không khí do sự lây truyền qua không khí.)
- Breathe in: hít vào (hành động liên quan trực tiếp đến cơ chế lây truyền).
- You can breathe in the virus through airborne transmission. (Bạn có thể hít phải virus qua sự lây truyền qua không khí.)