aircraftsman

aircraftsman

An aircraftsman checks the engine of a fighter plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạ sĩ quan trong Lực lượng Không quân Hoàng gia Anh: "aircraftsman" dùng để chỉ một cấp bậc hạ sĩ quan không phải sĩ quan trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF). Đây cấp bậc thấp hơn so với các sĩ quan, thường dành cho những người thực hiện nhiệm vụ kỹ thuật hoặc hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan không quân sau khi hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản.)
  • (Người hạ sĩ quan không quân đã kiểm tra động cơ một cách kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aircraftsman" thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự Anh, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc mô tả về cấp bậc trong RAF. không được sử dụng phổ biến trong các lực lượng không quân của các quốc gia khác.
    • The rank of aircraftsman is equivalent to a private in the army. (Cấp bậc hạ sĩ quan không quân tương đương với binh nhì trong lục quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Aircraftsman (danh từ): chỉ một người lính cấp bậc này.
  • Aircraft (danh từ): máy bay, phương tiện bay.
  • Aircraftman (danh từ): cách viết khác (ít phổ biến hơn) của "aircraftsman".
Từ đồng nghĩa
  • Airman: lính không quân (thường dùng chung cho mọi cấp bậc trong không quân).
  • Non-commissioned officer (NCO): hạ sĩ quan (chỉ chung các cấp bậc không phải sĩ quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aircraftsman".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aircraftsman".