aircrewman
Định nghĩa
Danh từ: Thành viên của một tổ bay, phi hành đoàn (aircrew). - "aircrewman" chỉ một người nam (hoặc có thể dùng chung cho cả hai giới trong ngữ cảnh không chính thức) làm việc trên máy bay với tư cách là một bộ phận của đội ngũ vận hành, bao gồm các nhiệm vụ như hỗ trợ kỹ thuật, an toàn, hoặc điều hành chuyến bay.
Ví dụ sử dụng
- (Thành viên tổ bay đã kiểm tra tất cả thiết bị khẩn cấp trước khi cất cánh.)
- (Mỗi thành viên tổ bay phải trải qua khóa huấn luyện nghiêm ngặt để xử lý các tình huống trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an aircrewman": làm việc với tư cách thành viên tổ bay.
- He has been an aircrewman for the past ten years. (Anh ấy đã làm thành viên tổ bay được mười năm qua.)
- "aircrewman duties": nhiệm vụ của thành viên tổ bay.
- The aircrewman duties include monitoring the cabin and assisting the pilot. (Nhiệm vụ của thành viên tổ bay bao gồm giám sát cabin và hỗ trợ phi công.)
Biến thể và từ gần giống
- Aircrew (danh từ): tổ bay, phi hành đoàn (nhóm người làm việc trên máy bay).
- The entire aircrew was praised for their bravery. (Toàn bộ tổ bay đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm.)
- Airwoman (danh từ): nữ thành viên tổ bay.
- She became an airwoman after completing her training. (Cô ấy trở thành nữ thành viên tổ bay sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Flight crew member: thành viên phi hành đoàn.
- Every flight crew member must have a valid license. (Mỗi thành viên phi hành đoàn phải có giấy phép hợp lệ.)
- Crewman: thành viên của đội ngũ (thường dùng trong quân đội hoặc hàng không).
- The crewman assisted with the cargo loading. (Thành viên đội ngũ đã hỗ trợ việc xếp hàng hóa.)