airfreight
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không: "airfreight" chỉ các loại hàng hóa được chuyên chở qua máy bay.
- Dịch vụ vận chuyển hàng không: Cũng dùng để chỉ ngành dịch vụ hoặc phương thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay.
Động từ:
- Vận chuyển (hàng hóa) bằng đường hàng không: Hành động gửi hoặc chuyên chở hàng hóa qua máy bay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company specializes in airfreight for perishable goods. (Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không cho các mặt hàng dễ hỏng.)
- Airfreight is often faster but more expensive than sea freight. (Vận chuyển hàng không thường nhanh hơn nhưng đắt hơn vận chuyển đường biển.)
Động từ:
- We need to airfreight these documents to New York by tomorrow. (Chúng tôi cần vận chuyển những tài liệu này bằng đường hàng không đến New York trước ngày mai.)
- The company airfreights spare parts to remote locations. (Công ty vận chuyển các bộ phận thay thế bằng đường hàng không đến các địa điểm xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send by airfreight": gửi bằng đường hàng không.
- The urgent order was sent by airfreight to meet the deadline. (Đơn hàng khẩn cấp đã được gửi bằng đường hàng không để kịp thời hạn.)
"airfreight charges": phí vận chuyển hàng không.
- The airfreight charges are calculated based on weight and volume. (Phí vận chuyển hàng không được tính dựa trên trọng lượng và thể tích.)
Biến thể và từ gần giống
Airfreight forwarder (danh từ ghép): công ty giao nhận vận tải hàng không.
- We hired an airfreight forwarder to handle the logistics. (Chúng tôi đã thuê một công ty giao nhận vận tải hàng không để xử lý hậu cần.)
Air cargo (danh từ): hàng hóa vận chuyển bằng đường không (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Air cargo includes both airfreight and mail. (Hàng hóa vận chuyển bằng đường không bao gồm cả hàng hóa thương mại và thư tín.)
Từ đồng nghĩa
- Air cargo: hàng hóa vận chuyển bằng máy bay.
- Aerial transport: vận chuyển bằng đường không (ít thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fly out: vận chuyển bằng máy bay đến một nơi khác.
- The supplies were flown out to the disaster zone. (Các nhu yếu phẩm đã được vận chuyển bằng máy bay đến vùng thảm họa.)
Ship by air: gửi bằng đường hàng không.
- We decided to ship the fragile items by air to avoid damage. (Chúng tôi quyết định gửi các mặt hàng dễ vỡ bằng đường hàng không để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Airfreight is the express lane of logistics: vận chuyển hàng không là làn đường nhanh của hậu cần (ẩn dụ cho tốc độ và hiệu quả).
- When time is critical, airfreight is the express lane of logistics. (Khi thời gian là yếu tố quan trọng, vận chuyển hàng không là làn đường nhanh của hậu cần.)