airheaded
Tính từ: - Không nghiêm túc, thiếu chín chắn, phù phiếm: "airheaded" mô tả một người thiếu suy nghĩ sâu sắc, thường hành động hoặc nói chuyện một cách nhẹ dạ, không tập trung vào những điều quan trọng. - Ngớ ngẩn, đãng trí: Từ này cũng có thể chỉ người có vẻ như không suy nghĩ kỹ càng, dễ bị phân tâm hoặc tỏ ra thiếu thông minh trong các tình huống hàng ngày.
- (Cô ấy thật ngớ ngẩn đến nỗi quên mất bữa tiệc sinh nhật của chính mình.)
- (Những bình luận phù phiếm của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người phải lắc đầu.)
- (Đừng có phù phiếm như vậy; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
"airheaded behavior": hành vi thiếu chín chắn, phù phiếm.
- Her airheaded behavior at the formal dinner was embarrassing. (Hành vi phù phiếm của cô ấy tại bữa tối trang trọng thật đáng xấu hổ.)
"airheaded idea": ý tưởng ngớ ngẩn, không có cơ sở.
- He came up with an airheaded idea to solve the problem. (Anh ta nghĩ ra một ý tưởng ngớ ngẩn để giải quyết vấn đề.)
Airhead (danh từ): người phù phiếm, người ngớ ngẩn.
- He's such an airhead; he never listens to anyone. (Anh ta đúng là một kẻ phù phiếm; không bao giờ nghe lời ai.)
Airheadedness (danh từ): tính phù phiếm, sự thiếu chín chắn.
- Her airheadedness often gets her into trouble. (Tính phù phiếm của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối.)
Dizzy: chóng mặt, ngây ngô (thường dùng để chỉ người thiếu tập trung).
- She's a dizzy blonde who forgets everything. (Cô ấy là một cô gái tóc vàng ngây ngô, quên hết mọi thứ.)
Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
- Stop being silly and focus on your work. (Đừng có ngớ ngẩn nữa, hãy tập trung vào công việc.)
Light-headed: nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ.
- Light-headed teenagers often make reckless decisions. (Thanh thiếu niên nhẹ dạ thường đưa ra những quyết định liều lĩnh.)
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "airheaded". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành vi tương tự như "act silly" hoặc "space out".)
"To have one's head in the clouds": mơ mộng, thiếu thực tế, tương tự như "airheaded".
- She always has her head in the clouds, never paying attention to details. (Cô ấy luôn mơ mộng, không bao giờ chú ý đến chi tiết.)
"To be a scatterbrain": người hay lơ đãng, thiếu tập trung.
- He's such a scatterbrain; he left his keys at home again. (Anh ta đúng là một người hay lơ đãng; lại để chìa khóa ở nhà rồi.)