airing cupboard

airing cupboard

The clean towels are stored in the airing cupboard.

Định nghĩa

Danh từ: Tủ sấy quần áo (một loại tủ ấm, thường được đặt trong phòng giặt hoặc phòng tắm, dùng để đặt quần áo mới giặt cho đến khi chúng khô hoàn toàn).

dụ sử dụng
  • (Sau khi giặt quần áo, ấy đặt chúng vào tủ sấy quần áo để làm khô.)
  • (Tủ sấy quần áo được đặthành lang gần phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air something in the airing cupboard": làm khô một thứ đó trong tủ sấy quần áo.
    • I always air my towels in the airing cupboard to keep them fluffy. (Tôi luôn làm khô khăn tắm trong tủ sấy quần áo để giữ chúng mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Airing (danh từ): hành động phơi hoặc làm khô quần áo.
    • The airing of clothes takes a few hours in this cupboard. (Việc làm khô quần áo mất vài giờ trong tủ này.)
  • Cupboard (danh từ): tủ đựng đồ (nói chung).
    • She keeps her linens in a large cupboard. ( ấy cất khăn trải giường trong một cái tủ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Drying cupboard: tủ sấy (một thuật ngữ khác cho "airing cupboard").
    • The drying cupboard is useful in humid climates. (Tủ sấy rất hữu íchnhững vùng khí hậu ẩm ướt.)
  • Warm cupboard: tủ ấm (một cách gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put away: cất đi (thường dùng với quần áo sau khi sấy khô).
    • After drying, she put the clothes away in the wardrobe. (Sau khi sấy khô, ấy cất quần áo vào tủ quần áo.)
  • Take out: lấy ra (quần áo từ tủ sấy).
    • He took the warm towels out of the airing cupboard. (Anh ấy lấy những chiếc khăn ấm ra khỏi tủ sấy quần áo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the airing cupboard": (thành ngữ không chính thức) chỉ việc quần áo đã được sấy khô sẵn sàng để sử dụng.
    • The sheets are out of the airing cupboard and ready for the bed. (Những tấm ga trải giường đã được sấy khô sẵn sàng để trải lên giường.)