airlike

airlike

The morning fog had an airlike quality as it drifted through the valley.

Định nghĩa
  • Tính từ: đặc tính hoặc hình dạng giống như không khí; nhẹ, thoáng, vô hình, hoặc không chất lượng vật chất rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Loại vải nhẹ giống như không khí đến nỗi dường như lửng trên da.)
  • (Giọng ấy chất lượng giống như không khí, khó nghe nhưng êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airlike substance": một chất tính chất giống không khí, thường được dùng trong văn học hoặc khoa học viễn tưởng để mô tả một thứ đó vô hình nhưng hiện hữu.
    • The scientist hypothesized an airlike substance that could transmit light faster than air. (Nhà khoa học đưa ra giả thuyết về một chất giống như không khí có thể truyền ánh sáng nhanh hơn không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Airy (tính từ): thoáng đãng, nhẹ nhàng, hoặc nhiều không khí. Khác với "airlike", "airy" thường chỉ sự thoáng mát hoặc nhẹ nhàng hơn sự giống hệt về hình thức.

    • The room was spacious and airy, with large windows. (Căn phòng rộng rãi thoáng mát, với những cửa sổ lớn.)
  • Aerial (tính từ): thuộc về không khí hoặc trên không trung.

    • The aerial view of the city was stunning. (Quang cảnh từ trên không của thành phố thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethereal: thanh thoát, nhẹ nhàng, như từ một thế giới khác, thường mang tính chất tinh tế.
  • Gaseous: thuộc về thể khí, dạng khí (dùng trong khoa học).
  • Insubstantial: không chất lượng vật chất rõ rệt, mờ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "airlike", đây một tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Thin air: không khí mỏng, thường dùng trong thành ngữ "vanish into thin air" (biến mất như không khí) để chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • The magician made the coin disappear into thin air. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất như không khí.)