airplane mechanics
Danh từ số nhiều:
- Nghề chế tạo và sửa chữa máy bay: "airplane mechanics" chỉ lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, lắp ráp, bảo trì và sửa chữa máy bay. Đây là một nghề chuyên môn cao trong ngành hàng không.
- Đội ngũ thợ máy bay: Từ này cũng có thể dùng để chỉ tập hợp những người thợ lành nghề làm việc trong lĩnh vực này.
- (Nghề sửa chữa máy bay đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về khí động học và hệ thống động cơ.)
- (Đội thợ máy bay đã làm việc không mệt mỏi để sửa bộ phận hạ cánh bị lỗi trước chuyến bay tiếp theo.)
- "To study airplane mechanics": học ngành kỹ thuật sửa chữa máy bay.
- She decided to study airplane mechanics at the aviation institute. (Cô ấy quyết định học ngành kỹ thuật sửa chữa máy bay tại học viện hàng không.)
- "A career in airplane mechanics": sự nghiệp trong lĩnh vực thợ máy bay.
- A career in airplane mechanics offers job stability and good pay. (Sự nghiệp trong lĩnh vực thợ máy bay mang lại sự ổn định công việc và mức lương tốt.)
- Airplane mechanic (danh từ số ít): thợ máy bay (một người).
- The airplane mechanic inspected the engine thoroughly. (Người thợ máy bay đã kiểm tra động cơ một cách kỹ lưỡng.)
- Aircraft mechanics (danh từ): nghề sửa chữa tàu bay (từ đồng nghĩa, phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trực thăng và máy bay).
- Aircraft mechanics are essential for aviation safety. (Nghề sửa chữa tàu bay rất cần thiết cho an toàn hàng không.)
- Aviation mechanics: nghề sửa chữa hàng không.
- Aviation mechanics involves both mechanical and electronic systems. (Nghề sửa chữa hàng không bao gồm cả hệ thống cơ khí và điện tử.)
- Aero-mechanics: kỹ thuật hàng không (thuật ngữ chuyên ngành).
- Aero-mechanics is a key part of aerospace engineering. (Kỹ thuật hàng không là một phần quan trọng của kỹ thuật vũ trụ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "airplane mechanics", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Work in airplane mechanics: làm việc trong lĩnh vực sửa chữa máy bay.
- He has worked in airplane mechanics for over 20 years. (Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực sửa chữa máy bay hơn 20 năm.)
- Specialize in airplane mechanics: chuyên về sửa chữa máy bay.
- She specializes in airplane mechanics for commercial jets. (Cô ấy chuyên về sửa chữa máy bay cho các máy bay thương mại.)
Không có thành ngữ phổ biến với "airplane mechanics", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh:
- "The nuts and bolts of airplane mechanics": những chi tiết cơ bản của nghề sửa chữa máy bay.
- Before flying, pilots must understand the nuts and bolts of airplane mechanics. (Trước khi bay, phi công phải hiểu những chi tiết cơ bản của nghề sửa chữa máy bay.)