airplane ticket

airplane ticket

A woman holds her airplane ticket while waiting at the gate.

Định nghĩa

Danh từ: máy bay: "airplane ticket" một cho phép một người thực hiện một chuyến đi trên máy bay. này thường thông tin về hành trình (điểm đi, điểm đến), ngày giờ bay, tên hành khách, hạng ghế.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một máy bay đi New York trực tuyến.)
  • ( ấy đã làm mất máy bay phải mua một cái mới.)
  • ( máy bay cho chuyến bay đến Paris rất đắt vào mùa lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-way airplane ticket": máy bay một chiều.
    • He purchased a one-way airplane ticket because he wasn't sure when he would return. (Anh ấy đã mua một máy bay một chiều không chắc chắn khi nào sẽ quay lại.)
  • "round-trip airplane ticket": máy bay khứ hồi.
    • A round-trip airplane ticket is often cheaper than buying two one-way tickets. ( máy bay khứ hồi thường rẻ hơn so với mua hai một chiều.)
  • "first-class airplane ticket": máy bay hạng nhất.
    • The first-class airplane ticket includes access to the lounge and premium meals. ( máy bay hạng nhất bao gồm quyền vào phòng chờ bữa ăn cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight ticket: chuyến bay (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • I need to check the price of a flight ticket to Ho Chi Minh City. (Tôi cần kiểm tra giá vé chuyến bay đến Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Plane ticket: máy bay (cách nói ngắn gọn, thông dụng).
    • She forgot her plane ticket at home. ( ấy đã quên máy bay ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay (thường được cấp sau khi làm thủ tục, không hoàn toàn giống máy bay nhưng liên quan).
    • You need both your airplane ticket and boarding pass to board the plane. (Bạn cần cả máy bay thẻ lên máy bay để lên máy bay.)
  • E-ticket: điện tử ( máy bay dạng kỹ thuật số).
    • Most airlines now issue an e-ticket instead of a paper airplane ticket. (Hầu hết các hãng hàng không hiện nay cấp điện tử thay vì máy bay giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book an airplane ticket: đặt máy bay.
    • I need to book an airplane ticket for my business trip. (Tôi cần đặt máy bay cho chuyến công tác của mình.)
  • Cancel an airplane ticket: hủy máy bay.
    • She had to cancel her airplane ticket due to a family emergency. ( ấy phải hủy máy bay việc khẩn cấp trong gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticket to ride": để đi (thành ngữ lấy cảm hứng từ máy bay, nghĩa bóng cơ hội hoặc phương tiện để đạt được điều đó).
    • Getting that scholarship was his ticket to ride to a better future. (Nhận được học bổng đó tấm máy bay của anh ấy đến một tương lai tốt đẹp hơn.)