airstream

airstream

The pilot checks the airstream before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng không khí: "airstream" chỉ một dòng không khí đang chuyển động, thường được xác định rõ ràng hướng nhất định.
    • Luồng gió đẩy ngược từ cánh quạt máy bay: Trong hàng không, "airstream" còn chỉ luồng không khí bị đẩy về phía sau bởi cánh quạt hoặc động cơ máy bay.
dụ sử dụng
  • Luồng không khí:

    • The airstream coming from the north was cold and dry. (Luồng không khí từ phía bắc thổi đến rất lạnh khô.)
    • Birds can glide for hours by using the warm airstream. (Chim có thể bay lượn hàng giờ nhờ sử dụng luồng không khí ấm.)
  • Luồng gió đẩy ngược từ máy bay:

    • The airstream from the propeller created a strong wind behind the aircraft. (Luồng không khí từ cánh quạt đã tạo ra một cơn gió mạnh phía sau máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the airstream": nằm trong luồng không khí đang di chuyển.

    • The glider remained in the airstream to maintain altitude. (Tàu lượn vẫn nằm trong luồng không khí để duy trì độ cao.)
  • "airstream pattern": mô hình, kiểu luồng không khí.

    • Meteorologists study airstream patterns to predict weather changes. (Các nhà khí tượng học nghiên cứu các mô hình luồng không khí để dự đoán thay đổi thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Airflow (n): dòng không khí, thường được dùng trong kỹ thuật hoặc khí động học.
    • The airflow over the wing generates lift. (Dòng không khí trên cánh tạo ra lực nâng.)
  • Windstream (n): luồng gió, tương tự nhưng nhấn mạnh vào tốc độ hướng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Current of air: dòng không khí (mô tả chung chung).
  • Draught: luồng gió lùa (thường dùng trong không gian kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch an airstream: bắt kịp hoặc lợi dụng một luồng không khí.
    • The pilot caught an airstream to save fuel. (Phi công đã bắt kịp một luồng không khí để tiết kiệm nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the airstream: cưỡi trên luồng không khí (thường dùng trong bối cảnh bay lượn hoặc ẩn dụ về sự thuận lợi).
    • The eagle rode the airstream effortlessly. (Chim đại bàng cưỡi trên luồng không khí một cách dễ dàng.)