airt

Định nghĩa

Động từ: - Hướng đi, chuyển hướng: "airt" có nghĩa điều chỉnh hoặc chuyển hướng một thứ đó (như sự chú ý, dòng chảy, hoặc năng lượng) theo một hướng mới.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã chuyển hướng sự tập trung của học sinh về chủ đề chính.)
  • (Chúng ta cần chuyển hướng nguồn lực của mình đến những vấn đề cấp bách hơn.)
  • (Anh ấy đã chuyển hướng cuộc trò chuyện ra khỏi những xung đột cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to airt something to/towards": hướng một thứ đó đến một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể.

    • The committee airted the funding towards educational programs. (Ủy ban đã hướng nguồn tài trợ vào các chương trình giáo dục.)
  • "to airt attention": chuyển hướng sự chú ý.

    • The campaign airted public attention to environmental issues. (Chiến dịch đã chuyển hướng sự chú ý của công chúng đến các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Airt (danh từ, hiếm dùng): hướng, phương hướng (thường dùng trong tiếng Scotland cổ).
    • He walked in an unknown airt. (Anh ấy đi theo một hướng không xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Redirect: chuyển hướng.
  • Channel: dẫn dắt, hướng vào.
  • Reorient: định hướng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Airt out: (hiếm) phát tán, lan tỏa ra ngoài.
    • The news was airted out to the public. (Tin tức đã được lan tỏa ra công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Airt one's steps: hướng bước chân của mình về một nơi nào đó (cổ).
    • He airted his steps towards the village. (Anh ấy hướng bước chân về phía ngôi làng.)
airt
Airt your focus toward the approaching storm.