airtight
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín khí, không cho không khí hoặc khí lọt vào hoặc ra: "airtight" mô tả một vật hoặc không gian được đậy kín hoàn toàn, không có khe hở để không khí hoặc khí có thể đi qua.
- Hoàn hảo, không có điểm yếu: Trong nghĩa bóng, "airtight" chỉ một lập luận, kế hoạch, hoặc hệ thống không có sai sót, chặt chẽ đến mức không thể bị bác bỏ hoặc xâm phạm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The container is airtight, so the food stays fresh for weeks. (Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn giữ được tươi trong nhiều tuần.)
- We need an airtight seal to prevent any gas leakage. (Chúng ta cần một lớp đệm kín khí để ngăn rò rỉ khí.)
Nghĩa bóng:
- The lawyer presented an airtight defense that convinced the jury. (Luật sư đã đưa ra một lời bào chữa hoàn hảo, không có điểm yếu, thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
- Her argument was airtight, leaving no room for doubt. (Lập luận của cô ấy rất chặt chẽ, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"airtight case": vụ án hoặc bằng chứng không thể bác bỏ.
- The police built an airtight case against the suspect. (Cảnh sát đã xây dựng một vụ án không thể bác bỏ chống lại nghi phạm.)
"airtight alibi": chứng cứ ngoại phạm hoàn hảo.
- He had an airtight alibi for the time of the crime. (Anh ta có chứng cứ ngoại phạm hoàn hảo cho thời điểm xảy ra tội ác.)
Biến thể và từ gần giống
Air-tightness (danh từ): tính kín khí.
- The air-tightness of the building reduces energy loss. (Tính kín khí của tòa nhà giảm thiểu thất thoát năng lượng.)
Air-tightly (trạng từ): một cách kín khí.
- The jar was sealed air-tightly to preserve the pickles. (Cái lọ được niêm phong kín khí để bảo quản dưa muối.)
Từ đồng nghĩa
Hermetic: kín khí, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- The vaccine is stored in a hermetic container. (Vắc-xin được bảo quản trong một thùng kín khí.)
Impermeable: không thấm, không cho chất lỏng hoặc khí đi qua.
- The rock layer is impermeable to water. (Lớp đá này không thấm nước.)
Watertight: kín nước, nhưng nghĩa bóng cũng chỉ sự hoàn hảo (thường dùng cho kế hoạch hoặc thỏa thuận).
- They signed a watertight contract. (Họ đã ký một hợp đồng chặt chẽ, không có kẽ hở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "airtight", nhưng có thể kết hợp với động từ như "make airtight" (làm cho kín khí).
- We need to make the lid airtight to avoid spoilage. (Chúng ta cần làm cho nắp kín khí để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- "Airtight as a drum": kín khí như một cái trống, thường dùng để nhấn mạnh sự kín hoàn toàn.
- The room was as airtight as a drum, with no windows or vents. (Căn phòng kín khí như một cái trống, không có cửa sổ hay lỗ thông hơi.)