aitchbone

/'eitʃboun/
Học thuật
Thân thiện
aitchbone

The butcher displays a fresh aitchbone on the marble counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương đùi (của ): Chỉ phần xương hình chữ H nằmvùng mông của con . Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp thịt nấu ăn để chỉ một phần cụ thể của con vật.
    • Miếng thịt chứa xương đùi: Cũng có thể dùng để chỉ miếng thịt được cắt ra từ phần này của con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher recommended the aitchbone for making a rich stew. (Người bán thịt khuyên dùng xương đùi để hầm lấy nước ngọt.)
    • This traditional recipe calls for an aitchbone with some meat still attached. (Công thức truyền thống này yêu cầu một cái xương đùi còn dính chút thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aitchbone roast": Món thịt nướng nguyên tảng từ phần thịt quanh xương đùi.
    • The aitchbone roast is known for its flavor and tenderness. (Món thịt nướng từ phần đùi được biết đến với hương vị độ mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rump bone (n): Xương mông, một cách gọi khác cho xương đùi , dựa vào vị trí.
  • H-bone (n): Xương hình chữ H, tên gọi mô tả dựa trên hình dạng của xương này.
Từ đồng nghĩa
  • Rump bone: xương mông ().
  • H-bone: xương hình chữ H.
aitchbone

The butcher displays a fresh aitchbone on the marble counter.

danh từ
  1. xương đùi ()