aitchbone
/'eitʃboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương đùi (của bò): Chỉ phần xương hình chữ H nằm ở vùng mông của con bò. Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp thịt và nấu ăn để chỉ một phần cụ thể của con vật.
- Miếng thịt bò có chứa xương đùi: Cũng có thể dùng để chỉ miếng thịt được cắt ra từ phần này của con bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher recommended the aitchbone for making a rich stew. (Người bán thịt khuyên dùng xương đùi bò để hầm lấy nước ngọt.)
- This traditional recipe calls for an aitchbone with some meat still attached. (Công thức truyền thống này yêu cầu một cái xương đùi bò còn dính chút thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aitchbone roast": Món thịt bò nướng nguyên tảng từ phần thịt quanh xương đùi.
- The aitchbone roast is known for its flavor and tenderness. (Món thịt nướng từ phần đùi bò được biết đến với hương vị và độ mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rump bone (n): Xương mông, một cách gọi khác cho xương đùi bò, dựa vào vị trí.
- H-bone (n): Xương hình chữ H, tên gọi mô tả dựa trên hình dạng của xương này.
Từ đồng nghĩa
- Rump bone: xương mông (bò).
- H-bone: xương hình chữ H.
danh từ
- xương đùi (bò)