aix-la-chapelle

aix-la-chapelle

A family visits the historic city of Aix-la-Chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên tiếng Pháp của thành phố Aachen: "Aix-la-Chapelle" tên gọi lịch sử bằng tiếng Pháp cho thành phố Aachen, nằmphía tây nước Đức, gần biên giới Lan Bỉ.
    • Kinh đô của Charlemagne: Thành phố này từng kinh đô phía bắc của Hoàng đế Charlemagne vào thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • (Aix-la-Chapelle một thành phố quan trọng dưới thời trị vì của Charlemagne.)
  • (Hiệp ước Aix-la-Chapelle được ký kết vào năm 1748.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Treaty of Aix-la-Chapelle": Hiệp ước Aix-la-Chapelle, một hiệp ước hòa bình kết thúc Chiến tranh Kế vị Áo năm 1748.

    • The Treaty of Aix-la-Chapelle restored the status quo ante bellum. (Hiệp ước Aix-la-Chapelle khôi phục lại hiện trạng trước chiến tranh.)
  • "the Congress of Aix-la-Chapelle": Đại hội Aix-la-Chapelle năm 1818, một hội nghị ngoại giao của các cường quốc châu Âu.

    • The Congress of Aix-la-Chapelle addressed the post-Napoleonic order. (Đại hội Aix-la-Chapelle giải quyết trật tự hậu Napoleon.)
Biến thể từ gần giống
  • Aachen (danh từ riêng): tên tiếng Đức hiện đại của cùng thành phố này.

    • Aachen is famous for its cathedral. (Aachen nổi tiếng với nhà thờ chính tòa của .)
  • Aix (danh từ riêng): dạng rút gọn thông tục, thường dùng trong văn nói.

    • Have you ever been to Aix? (Bạn đã từng đến Aix chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Aachen: tên chính thức hiện tại của thành phố.
  • Aix: dạng viết tắt phổ biến, đặc biệt trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Aix-la-Chapelle" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to meet in Aix-la-Chapelle": gặp gỡ tại Aix-la-Chapelle, thường ám chỉ hội nghị ngoại giao.
    • The diplomats decided to meet in Aix-la-Chapelle for negotiations. (Các nhà ngoại giao quyết định gặp nhau tại Aix-la-Chapelle để đàm phán.)