ajax

ajax

Ajax stands ready for battle with his large shield.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Anh hùng thần thoại Hy Lạp: "Ajax" tên của một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp, một chiến binh dũng mãnh đã chiến đấu chống lại thành Troy trong sử thi Iliad của Homer. hai nhân vật nổi bật mang tên này: Ajax con của Telamon (Ajax Lớn) Ajax con của Oileus (Ajax Nhỏ).

dụ sử dụng
  • (Trong sử thi Iliad, Ajax được biết đến với sức mạnh phi thường lòng dũng cảm.)
  • (Ajax đã chiến đấu dữ dội chống lại Hector, hoàng tử thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ajax Lớn" (Ajax the Great): Chỉ Ajax con của Telamon, nổi tiếng với khiên lớn sức mạnh vượt trội.
    • Ajax the Great was considered the strongest Greek warrior after Achilles. (Ajax Lớn được coi chiến binh Hy Lạp mạnh nhất sau Achilles.)
  • "Ajax Nhỏ" (Ajax the Lesser): Chỉ Ajax con của Oileus, nổi tiếng với tốc độ kỹ năng cầm giáo.
    • Ajax the Lesser was a swift runner and a skilled spearman. (Ajax Nhỏ một người chạy nhanh một chiến binh cầm giáo điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajax (công nghệ): Trong lập trình web, "Ajax" (Asynchronous JavaScript and XML) một kỹ thuật cho phép cập nhật nội dung trang web không cần tải lại toàn bộ trang. Tuy nhiên, đây một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan đến thần thoại.
    • The website uses Ajax to load new content dynamically. (Trang web sử dụng Ajax để tải nội dung mới một cách động.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng Hy Lạp: Trong ngữ cảnh thần thoại, "Ajax" có thể được thay thế bằng "chiến binh Hy Lạp" hoặc "anh hùng thành Troy" nhưng không từ đồng nghĩa chính xác do đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ajax" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Achilles and Ajax": Một thành ngữ chỉ sự cạnh tranh hoặc tình bạn giữa hai nhân vật mạnh mẽ, lấy từ thần thoại Hy Lạp.
    • Their partnership was like Achilles and Ajax, always competing but always united. (Sự hợp tác của họ giống như Achilles Ajax, luôn cạnh tranh nhưng luôn đoàn kết.)