ajutage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống phun, vòi phun: Một ống ngắn, thường có hình nón, được gắn vào một bình chứa để điều chỉnh hướng và lưu lượng của chất lỏng chảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thủy lực học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water flow was controlled by a small ajutage at the end of the pipe. (Dòng nước được điều khiển bởi một ống phun nhỏ ở cuối đường ống.)
- In historical hydraulic systems, an ajutage was often used to direct water from an aqueduct. (Trong các hệ thống thủy lực lịch sử, một vòi phun thường được sử dụng để dẫn nước từ cống dẫn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fit an ajutage": Lắp đặt một ống phun.
- The technician will fit an ajutage to the new tank for precise dispensing. (Kỹ thuật viên sẽ lắp một ống phun vào bể chứa mới để phân phối chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Nozzle (n): Vòi phun, đầu phun (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
- Spout (n): Vòi, miệng vòi (thường dùng cho ấm trà, bình tưới cây).
Từ đồng nghĩa
- Jet: Vòi phun, tia phun.
- Orifice: Lỗ nhỏ, lỗ thoát (thường chỉ lỗ mở để chất lỏng chảy qua).
Lưu ý
- "Ajutage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản hiện đại, các từ như "nozzle" hoặc "spout" thường được ưa dùng hơn.