akvavit

akvavit

A bottle of akvavit sits on a wooden table beside two small glasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rượu mạnh của Scandinavia: "akvavit" một loại đồ uống cồn mạnh, thường được chưng cất từ ngũ cốc hoặc khoai tây, hương vị đặc trưng từ hạt thì Ai Cập (caraway seeds). Loại rượu này phổ biếncác nước Bắc Âu như Đan Mạch, Thụy Điển Na Uy.
dụ sử dụng
  • (Họ phục vụ rượu akvavit ướp lạnh như một loại rượu khai vị trước bữa chính.)
  • (Ở Thụy Điển, rượu akvavit thường được uống trong các lễ kỷ niệm như Midsummer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akvavit toast": một lời chúc mừng bằng rượu akvavit, thường kèm theo bài hát hoặc câu nói vui.

    • The host proposed an akvavit toast to the newlyweds. (Người chủ trì đã đề nghị một lời chúc mừng bằng rượu akvavit dành cho đôi vợ chồng mới cưới.)
  • "akvavit and herring": một sự kết hợp ẩm thực truyền thống của Scandinavia, nơi rượu akvavit được uống kèm với cá trích muối.

    • The classic Scandinavian meal includes akvavit and herring. (Bữa ăn truyền thống của Scandinavia bao gồm rượu akvavit cá trích muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquavit (danh từ): một cách viết khác của "akvavit", phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • Aquavit is a key ingredient in many Nordic cocktails. (Aquavit một thành phần chính trong nhiều loại cocktail Bắc Âu.)
  • Snaps (danh từ): một thuật ngữ chung của Scandinavia để chỉ các loại rượu mạnh như akvavit, thường được uống trong các bữa tiệc.

    • They passed around a bottle of snaps during the dinner. (Họ đã chuyền tay nhau một chai rượu snaps trong bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandinavian liquor: rượu mạnh Bắc Âu (chỉ chung các loại rượu tương tự).
  • Caraway-flavored spirit: rượu mạnh hương vị thì Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink akvavit: uống rượu akvavit.

    • They drink akvavit to celebrate the harvest festival. (Họ uống rượu akvavit để kỷ niệm lễ hội thu hoạch.)
  • Serve akvavit: phục vụ rượu akvavit.

    • The restaurant serves akvavit with traditional Danish dishes. (Nhà hàng phục vụ rượu akvavit kèm các món ăn truyền thống của Đan Mạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Akvavit is the water of life": một câu nói phổ biến ở Scandinavia, nhấn mạnh tầm quan trọng của akvavit trong văn hóa ẩm thực.
    • Many Scandinavians believe that akvavit is the water of life. (Nhiều người Scandinavia tin rằng rượu akvavit nước của sự sống.)