al hirschfeld

al hirschfeld

Al Hirschfeld sketches a caricature of a famous actor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Al Hirschfeld tên của một nghệ sĩ người Mỹ, nổi tiếng với những bức tranh biếm họa vẽ bằng nét (line-drawn caricatures) về các ngôi sao sân khấu, điện ảnh âm nhạc thế kỷ 20. Ông sống từ năm 1904 đến năm 2003.

dụ sử dụng
  • (Tờ New York Times thường xuyên đăng các bức vẽ của Al Hirschfeld.)
  • (Nhiều vở kịch Broadway đã được bất tử hóa trong các bức biếm họa của Al Hirschfeld.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hirschfeld's signature style": phong cách đặc trưng của Hirschfeld, thường sử dụng các đường nét liên tục, uyển chuyển để khắc họa chân dung.
    • Hirschfeld's signature style includes hiding his daughter's name "Nina" in his drawings. (Phong cách đặc trưng của Hirschfeld bao gồm việc giấu tên con gái ông "Nina" trong các bức vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caricature (n): tranh biếm họa, một tác phẩm phóng đại đặc điểm của một người để gây cười hoặc châm biếm.

    • A caricature often exaggerates facial features. (Một bức biếm họa thường phóng đại các đặc điểm khuôn mặt.)
  • Line drawing (n): bức vẽ bằng nét, một loại hình nghệ thuật chỉ sử dụng đường nét không mảng màu hay bóng đổ.

    • Al Hirschfeld's works are famous examples of line drawing. (Các tác phẩm của Al Hirschfeld những dụ nổi tiếng về vẽ bằng nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Caricaturist: người vẽ biếm họa (từ này mô tả nghề nghiệp của Al Hirschfeld).
    • He was a renowned caricaturist for The New York Times. (Ông một người vẽ biếm họa nổi tiếng cho tờ New York Times.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw out: phác họa, vẽ ra (một bức tranh hoặc chân dung).
    • Hirschfeld could draw out a celebrity's personality in just a few lines. (Hirschfeld có thể phác họa tính cách của một người nổi tiếng chỉ trong vài nét vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của hình ảnh, đặc biệt các bức biếm họa của Hirschfeld).
    • Al Hirschfeld's caricatures prove that a picture is worth a thousand words. (Các bức biếm họa của Al Hirschfeld chứng minh rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)