alémanique

Học thuật
Thân thiện
alémanique

Une famille parle l'alémanique à la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Thụy nói tiếng Đức: Dùng để chỉ những liên quan đến vùng nói tiếng Đức của Thụy , bao gồm văn hóa, con người hoặc đặc điểm của vùng này.
    • (Thuộc) phương ngữ Aleman: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm phương ngữ tiếng Đức cao địa (Alemannic) được nói ở Thụy , Alsace (Pháp), Baden-Württemberg (Đức) Vorarlberg (Áo).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Đức Thụy : Chỉ nhóm phương ngữ tiếng Đức được sử dụng tại Thụy , thường được người Thụy gọi là "Schwyzertüütsch".
    • Phương ngữ Aleman: Tên gọi chung cho nhóm phương ngữ German cao địa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La région alémanique de la Suisse est très prospère. (Vùng nói tiếng Đức của Thụy rất thịnh vượng.)
    • Ils ont des traditions alémaniques très anciennes. (Họ những truyền thống Aleman rất cổ xưa.)
  • Danh từ:

    • L'alémanique est parlé par environ 65% de la population suisse. (Tiếng Đức Thụy được khoảng 65% dân số Thụy sử dụng.)
    • Comprendre l'alémanique peut être difficile pour un Allemand. (Việc hiểu phương ngữ Aleman có thể khó khăn đối với một người Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suisse alémanique": Thụy nói tiếng Đức. Cụm từ này dùng để phân biệt với "Suisse romande" (Thụy nói tiếng Pháp) "Svizzera italiana" (Thụy nói tiếng Ý).
    • Il habite en Suisse alémanique. (Anh ấy sốngvùng Thụy nói tiếng Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Alémanophone (tính từ & danh từ): (Người) nói tiếng Đức (ở Thụy hoặc vùng Aleman).

    • Une communauté alémanophone. (Một cộng đồng nói tiếng Đức.)
  • Alemannisch (danh từ): Tên gọi tiếng Đức của phương ngữ Aleman.

Từ đồng nghĩa
  • Suisse-allemand (danh từ): Tiếng Đức Thụy (cách gọi thông thường).
  • Schwyzertüütsch (danh từ): Tiếng Đức Thụy (cách gọi trong phương ngữ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alémanique".)

alémanique

Une famille parle l'alémanique à la maison.

tính từ
  1. (thuộc) Thụy nói tiếng Đức
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Đức Thụy