al-muhajiroun

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): "Al-Muhajiroun" tên gọi của một nhóm Hồi giáo cực đoan lập trường cứng rắn, hoạt động chủ yếu tại Vương quốc Anh. Nhóm này nổi tiếng với việc ủng hộ các hành động khủng bố các tổ chức khủng bố như al-Qaeda, bao gồm cả Osama bin Laden.

dụ sử dụng
  • (Al-Muhajiroun đã bị liên kết với một số âm mưu khủng bố tại Vương quốc Anh.)
  • (Chính phủ Anh đã cấm Al-Muhajiroun vào năm 2005 các hoạt động cực đoan của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "member of Al-Muhajiroun": thành viên của nhóm Al-Muhajiroun.
    • Several members of Al-Muhajiroun were arrested for inciting violence. (Một số thành viên của Al-Muhajiroun đã bị bắt kích động bạo lực.)
  • "Al-Muhajiroun's ideology": hệ tư tưởng của Al-Muhajiroun.
    • Al-Muhajiroun's ideology promotes a strict interpretation of Islamic law. (Hệ tư tưởng của Al-Muhajiroun thúc đẩy một cách giải thích nghiêm ngặt về luật Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Al-Muhajiroun (tiếngRập: المهاجرون): tên gốc tiếngRập có nghĩa "những người di cư" (the emigrants).
  • Muhajir (danh từ): một người di cư, đặc biệt trong bối cảnh Hồi giáo, chỉ người theo nhà tiên tri Muhammad di cư từ Mecca đến Medina.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm cực đoan Hồi giáo: một nhóm tôn giáo quan điểm khắc nghiệt thường ủng hộ bạo lực.
  • Tổ chức khủng bố: một nhóm sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Extremist group: nhóm cực đoan.
    • Al-Muhajiroun is considered an extremist group by many governments. (Al-Muhajiroun được nhiều chính phủ coi một nhóm cực đoan.)
  • Hard-line Islamist: người Hồi giáo theo đường lối cứng rắn.
    • Al-Muhajiroun was a hard-line Islamist organization. (Al-Muhajiroun một tổ chức Hồi giáo theo đường lối cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To walk the line of extremism": đi theo con đường cực đoan.
    • Al-Muhajiroun walked the line of extremism openly. (Al-Muhajiroun công khai đi theo con đường cực đoan.)