alambiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho cầu kỳ, làm cho rắc rối: Hành động khiến một điều gì đó trở nên phức tạp, rườm rà hoặc khó hiểu một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il alambique ses explications. (Anh ấy làm cho lời giải thích của mình trở nên cầu kỳ/rắc rối.)
- Ne cherchez pas à alambiquer un problème simple. (Đừng cố làm cho một vấn đề đơn giản trở nên rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'alambiquer l'esprit" (tự làm khó mình, suy nghĩ quá phức tạp): Dạng phản thân, chỉ việc tự làm cho suy nghĩ của bản thân trở nên rối rắm.
- Il s'alambique l'esprit pour rien. (Anh ta tự làm khó mình/suy nghĩ cầu kỳ một cách vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Alambiqué, alambiquée (tính từ): Cầu kỳ, rắc rối, phức tạp một cách không cần thiết.
- Un raisonnement alambiqué. (Một lập luận cầu kỳ, rắc rối.)
- Un style alambiqué. (Một phong cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Compliquer: Làm phức tạp.
- Embrouiller: Làm rối, gây lộn xộn.
- Torturer (nghĩa bóng): Làm cho quanh co, vặn vẹo (ý nghĩa, lời nói).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "alambiquer" ngày nay được coi là từ cũ hoặc mang sắc thái văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "compliquer" hoặc "rendre compliqué" hơn.
- Từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố ý hoặc vô tình làm cho sự việc trở nên khó hiểu hơn mức cần thiết.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho cầu kỳ