alambiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho cầu kỳ, làm cho rắc rối: Hành động khiến một điều đó trở nên phức tạp, rườm rà hoặc khó hiểu một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il alambique ses explications. (Anh ấy làm cho lời giải thích của mình trở nên cầu kỳ/rắc rối.)
    • Ne cherchez pas à alambiquer un problème simple. (Đừng cố làm cho một vấn đề đơn giản trở nên rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'alambiquer l'esprit" (tự làm khó mình, suy nghĩ quá phức tạp): Dạng phản thân, chỉ việc tự làm cho suy nghĩ của bản thân trở nên rối rắm.
    • Il s'alambique l'esprit pour rien. (Anh ta tự làm khó mình/suy nghĩ cầu kỳ một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Alambiqué, alambiquée (tính từ): Cầu kỳ, rắc rối, phức tạp một cách không cần thiết.
    • Un raisonnement alambiqué. (Một lập luận cầu kỳ, rắc rối.)
    • Un style alambiqué. (Một phong cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliquer: Làm phức tạp.
  • Embrouiller: Làm rối, gây lộn xộn.
  • Torturer (nghĩa bóng): Làm cho quanh co, vặn vẹo (ý nghĩa, lời nói).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "alambiquer" ngày nay được coi là từ hoặc mang sắc thái văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "compliquer" hoặc "rendre compliqué" hơn.
  • Từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố ý hoặc vô tình làm cho sự việc trở nên khó hiểu hơn mức cần thiết.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm cho cầu kỳ