alarmingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đáng báo động: "alarmingly" được dùng để miêu tả một hành động, sự việc xảy ra theo cách gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc cảnh báo. Nó thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tốc độ nhanh chóng của một điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Dân số của thành phố tăng một cách đáng báo động nhanh chóng.)
- (Số vụ tai nạn ô tô đã tăng một cách đáng báo động trong năm nay.)
- (Cô ấy giảm cân một cách đáng báo động sau khi bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alarmingly high/low": cao/thấp một cách đáng báo động, thường dùng để chỉ các chỉ số thống kê hoặc mức độ.
- The unemployment rate is alarmingly high in this region. (Tỷ lệ thất nghiệp cao một cách đáng báo động ở khu vực này.)
- "alarmingly common": phổ biến một cách đáng báo động, chỉ một hiện tượng xảy ra thường xuyên hơn mức bình thường.
- Cyberbullying is becoming alarmingly common among teenagers. (Bắt nạt trực tuyến đang trở nên phổ biến một cách đáng báo động ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarming (tính từ): đáng báo động, gây lo lắng.
- The alarming news spread quickly. (Tin tức đáng báo động lan truyền nhanh chóng.)
- Alarm (danh từ/động từ): báo động, sự lo lắng; làm lo lắng.
- She set the alarm for 6 AM. (Cô ấy đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.)
- Alarmist (danh từ/tính từ): người hay gây hoang mang; có tính chất gây hoang mang.
- The alarmist predictions about the economy were not accurate. (Những dự đoán gây hoang mang về nền kinh tế không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Worryingly: một cách đáng lo ngại.
- The test results are worryingly poor. (Kết quả kiểm tra kém một cách đáng lo ngại.)
- Disturbingly: một cách đáng lo ngại, gây xáo trộn.
- The violence in the movie was disturbingly realistic. (Bạo lực trong bộ phim chân thực một cách đáng lo ngại.)
- Frighteningly: một cách đáng sợ.
- The storm approached frighteningly fast. (Cơn bão tiến đến nhanh một cách đáng sợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "alarmingly", vì đây là trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "increase alarmingly" (tăng một cách đáng báo động) hoặc "rise alarmingly" (tăng một cách đáng báo động).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể chứa "alarmingly", nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm mô tả sự thay đổi tiêu cực, như "alarmingly fast" (nhanh một cách đáng báo động) hoặc "alarmingly high" (cao một cách đáng báo động).