alarmism
Định nghĩa
Danh từ:
Chủ nghĩa báo động thái quá: "Alarmism" chỉ hành vi hoặc xu hướng đưa ra những cảnh báo không cần thiết, phóng đại hoặc thổi phồng nguy hiểm, nhằm gây hoang mang, lo sợ trong công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Truyền thông bị cáo buộc về chủ nghĩa báo động thái quá liên quan đến virus mới.)
- (Bài phát biểu của ông ta đầy rẫy chủ nghĩa báo động thái quá, dự đoán những thảm họa không bao giờ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in alarmism": tham gia vào việc báo động thái quá. (Các chính trị gia nên tránh tham gia vào việc báo động thái quá để giành phiếu bầu.)
- "a form of alarmism": một hình thức báo động thái quá. (Các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu đôi khi sa vào một hình thức báo động thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarmist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa báo động thái quá; mang tính báo động thái quá. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa báo động thái quá, luôn thấy nguy hiểm ở khắp mọi nơi.)
- Alarm (danh từ/ động từ): báo động, sự lo lắng. (Báo động được đưa ra quá muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Scaremongering (danh từ): hành vi gieo rắc nỗi sợ hãi. (Chiến thuật gieo rắc nỗi sợ hãi của chính trị gia đó đã phản tác dụng.)
- Panic-mongering (danh từ): hành vi khuấy động sự hoảng loạn. (Hãy ngừng khuấy động sự hoảng loạn; tình hình đã được kiểm soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "alarmism". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ: "blow out of proportion": thổi phồng, phóng đại. (Truyền thông thường thổi phồng những sự cố nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Crying wolf: báo động giả, kêu cứu không có thật. (Nếu bạn cứ báo động giả, sẽ không ai tin bạn khi có tình huống khẩn cấp thật sự.)