alarmiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây lo sợ, gây hoang mang: Dùng để mô tả một thông tin, lời nói hoặc hành vi có tính chất thổi phồng mối đe dọa hoặc nguy hiểm, khiến người khác lo sợ một cách không cần thiết.
- Danh từ (giống đực/giống cái: ):
- Kẻ phao tin hãi hùng, người hay báo động: Chỉ một người thường xuyên đưa ra những cảnh báo thái quá hoặc lan truyền tin đồn gây hoang mang, lo sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces prévisions sont trop alarmistes. (Những dự báo này quá gây hoang mang.)
- Il a tenu des propos alarmistes sur l'économie. (Anh ta đã có những lời lẽ gây lo sợ về nền kinh tế.)
- Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est une alarmiste. (Đừng nghe cô ta, cô ta là một kẻ hay báo động.)
- Les alarmistes prédisent toujours le pire. (Những kẻ phao tin hãi hùng luôn dự đoán điều tồi tệ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ton/Discours alarmiste: Giọng điệu/Bài diễn văn gây hoảng loạn.
- Le discours du politicien était volontairement alarmiste. (Bài diễn văn của chính khách đó có chủ đích gây hoảng loạn.)
- Être qualifié d'alarmiste: Bị gán cho là kẻ báo động thái quá.
- Les scientifiques qui alertent sur le climat sont souvent qualifiés d'alarmistes. (Các nhà khoa học cảnh báo về khí hậu thường bị gán cho là những kẻ báo động thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarmisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa báo động, thái độ thích gieo rắc sự hoảng loạn.
- L'alarmisme ne sert pas la cause de l'environnement. (Chủ nghĩa báo động không có ích cho sự nghiệp môi trường.)
- Alarmer (động từ): Làm lo sợ, báo động.
- Alarmant, alarmante (tính từ): Đáng lo ngại, đáng báo động. ()
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Catastrophiste (theo chủ nghĩa tận thế), anxiogène (gây lo âu).
- Danh từ: Oiseau de mauvais augure (chim báo điềm gở), prophète de malheur (kẻ tiên tri về điều xui xẻo), catastrophiste (người theo chủ nghĩa tận thế).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Rassurant (làm yên lòng), optimiste (lạc quan), modéré (ôn hòa, điều độ).
- Danh từ: Optimiste (người lạc quan), rassurant (người làm yên lòng).
tính từ
- gây lo sợ
- Bruits alarmistestin đồn gây lo sợ
danh từ
- kẻ phao tin hãi hùng