alaska fur seal

alaska fur seal

A mother Alaska fur seal rests on a rocky shore with her pup.

Định nghĩa

Danh từ: Hải cẩu lông Alaska (danh pháp khoa học: Callorhinus ursinus) một loài động vật biển thuộc họ hải cẩu tai, sinh sống dọc bờ biển Thái Bình Dương từ Alaska về phía nam đến California.

dụ sử dụng
  • (Hải cẩu lông Alaska nổi tiếng với bộ lông dày không thấm nước.)
  • (Hàng ngàn con hải cẩu lông Alaska tụ tập trên quần đảo Pribilof mỗi mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaska fur seal rookery": nơi sinh sản của hải cẩu lông Alaska.
    • The Alaska fur seal rookery on St. Paul Island is a protected area. (Khu sinh sản của hải cẩu lông Alaska trên đảo St. Paul một khu vực được bảo vệ.)
  • "Alaska fur seal population": quần thể hải cẩu lông Alaska.
    • The Alaska fur seal population has declined due to overhunting in the past. (Quần thể hải cẩu lông Alaska đã suy giảm do săn bắn quá mức trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern fur seal (danh từ): hải cẩu lông phương bắc, tên gọi khác của hải cẩu lông Alaska.
  • Fur seal (danh từ): hải cẩu lông, một nhóm hải cẩu lớp lông dày, bao gồm cả hải cẩu lông Alaska.
Từ đồng nghĩa
  • Callorhinus ursinus (danh từ, khoa học): tên khoa học của hải cẩu lông Alaska.
  • Northern fur seal (danh từ): hải cẩu lông phương bắc.
Các cụm từ liên quan
  • Alaska fur seal hunting: săn bắt hải cẩu lông Alaska.
    • Alaska fur seal hunting was a major industry in the 19th century. (Săn bắt hải cẩu lông Alaska một ngành công nghiệp lớn vào thế kỷ 19.)
  • Alaska fur seal conservation: bảo tồn hải cẩu lông Alaska.
    • Alaska fur seal conservation efforts have helped stabilize the population. (Các nỗ lực bảo tồn hải cẩu lông Alaska đã giúp ổn định quần thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alaska fur seal".