alaskan brown bear
Định nghĩa
- Danh từ: Gấu nâu Alaska, một phân loài gấu nâu (danh pháp khoa học: ) sống ở vùng ven biển Alaska và British Columbia.
Ví dụ sử dụng
- (Gấu nâu Alaska là một trong những phân loài gấu nâu lớn nhất thế giới.)
- (Du khách thường đến Alaska với hy vọng nhìn thấy gấu nâu Alaska trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot an Alaskan brown bear": phát hiện ra một con gấu nâu Alaska.
- Experienced guides know the best spots to spot an Alaskan brown bear during salmon season. (Những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm biết những địa điểm tốt nhất để phát hiện gấu nâu Alaska trong mùa cá hồi.)
- "Alaskan brown bear habitat": môi trường sống của gấu nâu Alaska.
- Conservation efforts focus on protecting the Alaskan brown bear habitat from human encroachment. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của gấu nâu Alaska khỏi sự xâm lấn của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Brown bear (danh từ): gấu nâu (loài chung).
- Kodiak bear (danh từ): gấu Kodiak, một phân loài gấu nâu khác sống trên quần đảo Kodiak, Alaska, thường bị nhầm lẫn với gấu nâu Alaska.
- Grizzly bear (danh từ): gấu xám Bắc Mỹ, một phân loài gấu nâu khác sống ở nội địa Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Coastal brown bear: gấu nâu ven biển (cùng chỉ một loài, nhấn mạnh môi trường sống ven biển).
- Alaskan grizzly: gấu xám Alaska (tên gọi không chính xác về mặt khoa học, nhưng thường được dùng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
- Alaskan brown bear population (cụm danh từ): quần thể gấu nâu Alaska.
- The Alaskan brown bear population has remained stable due to strict hunting regulations. (Quần thể gấu nâu Alaska vẫn ổn định nhờ các quy định săn bắn nghiêm ngặt.)
- Alaskan brown bear viewing (cụm danh từ): hoạt động quan sát gấu nâu Alaska.
- Alaskan brown bear viewing is a popular ecotourism activity in Katmai National Park. (Hoạt động quan sát gấu nâu Alaska là một hoạt động du lịch sinh thái phổ biến ở Vườn quốc gia Katmai.)
Thành ngữ liên quan
- "As big as an Alaskan brown bear": to lớn như gấu nâu Alaska (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ kích thước khổng lồ).
- The man was as big as an Alaskan brown bear, towering over everyone in the room. (Người đàn ông đó to lớn như gấu nâu Alaska, cao vượt trội so với mọi người trong phòng.)