alated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh, dạng cánh: "alated" mô tả một vật thể (thường là hạt hoặc côn trùng) có các phần mở rộng giống như cánh. Đặc điểm này giúp hạt phát tán nhờ gió hoặc giúp côn trùng bay lượn.
- Mang cấu trúc giống cánh: Trong sinh học, "alated" chỉ các bộ phận cơ thể hoặc hạt có hình dạng hoặc chức năng tương tự cánh, dù không phải là cánh thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Alate seeds of a maple tree are designed to spin as they fall, helping them travel farther. (Hạt có cánh của cây phong được thiết kế để xoay tròn khi rơi, giúp chúng di chuyển xa hơn.)
- Alated insects, such as termites, use their wings to swarm during mating season. (Côn trùng có cánh, như mối, dùng cánh để bay tụ tập trong mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alated seeds": hạt có cánh, thường gặp ở các loài cây như phong, tần bì, hoặc bồ đề, giúp phát tán hiệu quả.
- The alated seeds of the ash tree are a common sight in autumn. (Hạt có cánh của cây tần bì là cảnh tượng phổ biến vào mùa thu.)
"Alated insects": côn trùng có cánh, đặc biệt là giai đoạn trưởng thành của các loài như kiến, mối, hoặc rệp.
- Alated ants emerge from their colonies to establish new nests. (Kiến có cánh xuất hiện từ đàn để thành lập tổ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Alate (adj): dạng viết tắt của "alated", mang nghĩa tương tự.
- The alate form of the seed is crucial for wind dispersal. (Dạng có cánh của hạt rất quan trọng cho việc phát tán nhờ gió.)
Winged (adj): có cánh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Winged seeds are often found in maple and elm trees. (Hạt có cánh thường thấy ở cây phong và cây du.)
Từ đồng nghĩa
- Winged: có cánh.
- Pterate: (hiếm) mang cánh, thường dùng trong thuật ngữ khoa học.
- Apterous: (trái nghĩa) không có cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alated" vì đây là tính từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to have":
- The seeds are alated. (Hạt có cánh.)
- The insect becomes alated during its adult stage. (Côn trùng trở nên có cánh trong giai đoạn trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "alated" do tính chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, có thể liên hệ với hình ảnh ẩn dụ trong văn học:
- To be alated with hope (có cánh hy vọng) — một cách diễn đạt văn chương hiếm gặp, không chuẩn mực.