albatros
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim hải âu lớn: "albatros" là tên gọi chung cho các loài chim biển lớn thuộc họ Diomedeidae, có sải cánh rất rộng, sống chủ yếu ở Nam Bán cầu và Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'albatros est un oiseau marin majestueux. (Chim hải âu lớn là một loài chim biển uy nghi.)
- Les albatros peuvent parcourir de très longues distances en vol. (Những con chim hải âu lớn có thể bay qua những quãng đường rất dài.)
- La légende du marin et de l'albatros est célèbre. (Huyền thoại về người thủy thủ và con chim hải âu lớn rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un albatros autour du cou" (nghĩa bóng): một gánh nặng, một món nợ khó trả.
- Cette vieille dette est un albatros autour de son cou. (Món nợ cũ đó là một gánh nặng trên cổ anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Albatros hurleur (n.m): Chim hải âu lớn mày đen (một loài cụ thể).
- Albatros à sourcils noirs (n.m): Chim hải âu lớn mày đen (một loài cụ thể).
- Pétrel (n.m): Hải âu (một loài chim biển có họ hàng, thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Oiseau des mers du Sud (cụm từ): Chim biển Nam Bán cầu.
- Grand oiseau marin (cụm từ): Chim biển lớn.
Thành ngữ liên quan
- Porteur d'albatros (nghĩa bóng, ít dùng): Người mang gánh nặng, người gặp vận rủi (lấy cảm hứng từ bài thơ "L'Albatros" của Charles Baudelaire).
- Dans le poème, le poète se compare à un albatros, un porteur d'albatros, incompris sur terre. (Trong bài thơ, nhà thơ so sánh mình với một con chim hải âu lớn, một kẻ mang vận rủi, không được thấu hiểu trên mặt đất.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim hải âu lớn