albinotic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh bạch tạng (albinism); biểu hiện, mắc phải, hoặc có các đặc điểm của bệnh bạch tạng.
Ví dụ sử dụng
- (Da của bệnh nhân có dấu hiệu bạch tạng, thiếu sắc tố ở một số vùng.)
- (Các đặc điểm bạch tạng ở động vật thường bao gồm lông trắng và mắt hồng.)
- (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tình trạng bạch tạng ở một quần thể ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "albinotic individual": cá thể mắc bệnh bạch tạng.
- Albinotic individuals may have increased sensitivity to sunlight. (Cá thể bạch tạng có thể có độ nhạy cảm cao hơn với ánh sáng mặt trời.)
- "albinotic mutation": đột biến gây bạch tạng.
- The albinotic mutation affects melanin production in the body. (Đột biến bạch tạng ảnh hưởng đến quá trình sản xuất melanin trong cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Albinism (danh từ): bệnh bạch tạng.
- Albinism is a genetic condition that reduces melanin. (Bệnh bạch tạng là một tình trạng di truyền làm giảm melanin.)
- Albino (danh từ/tính từ): người hoặc động vật mắc bệnh bạch tạng.
- The albino rabbit was born with white fur. (Chú thỏ bạch tạng được sinh ra với bộ lông trắng.)
- Albinoid (tính từ): có đặc điểm giống bạch tạng nhưng không hoàn toàn.
- The albinoid appearance of the plant was due to a nutrient deficiency. (Vẻ ngoài giống bạch tạng của cây là do thiếu hụt dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Albino (khi dùng như tính từ): mang tính bạch tạng.
- Pigment-deficient: thiếu sắc tố.
- Hypopigmented: giảm sắc tố (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "albinotic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "albinotic".