alburnum
/æl'bə:nəm/
Học thuậtThân thiện
A cross-section of a tree trunk shows the pale alburnum surrounding the darker heartwood.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dác (gỗ): Lớp gỗ non, mềm, có màu sáng hơn nằm ngay dưới vỏ cây, có chức năng dẫn nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá. Đây là phần gỗ hoạt động sinh lý của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alburnum of the pine tree is easily distinguishable from the darker heartwood. (Dác của cây thông dễ dàng phân biệt với phần lõi gỗ sẫm màu hơn.)
- Sapwood, or alburnum, is less durable than the inner heartwood. (Dác, hay lớp gỗ dác, thì kém bền hơn so với phần lõi gỗ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp và ngành gỗ: Thuật ngữ "alburnum" thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học, lâm nghiệp và chế biến gỗ để chỉ phần gỗ còn sống và hoạt động của cây.
- The log contains a significant portion of alburnum, which will be removed during processing. (Khúc gỗ này chứa một phần đáng kể là dác, phần này sẽ được loại bỏ trong quá trình chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapwood (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là dác gỗ.
- Heartwood (n): Lõi gỗ, phần gỗ già, cứng và sẫm màu ở trung tâm thân cây, đối lập với "alburnum".
Từ đồng nghĩa
- Sapwood: Dác gỗ.
- Young wood: Gỗ non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "alburnum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alburnum".
A cross-section of a tree trunk shows the pale alburnum surrounding the darker heartwood.
danh từ
- dác (gỗ)