albâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Alêbat: Một loại đá quý mềm, thường có màu trắng, được sử dụng để chạm khắc các đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Đồ mỹ nghệ bằng alêbat: Chỉ các vật thể, tác phẩm điêu khắc được làm từ loại đá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette sculpture ancienne est taillée dans un albâtre fin. (Tác phẩm điêu khắc cổ này được tạc từ một khối alêbat tinh xảo.)
- La statue a la blancheur et la douceur de l'albâtre. (Bức tượng có độ trắng và vẻ mịn màng của alêbat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- D'albâtre: (Tính từ) Có màu trắng tinh khiết và mịn màng như đá alêbat, thường dùng để miêu tả làn da.
- Elle avait une peau d'albâtre. (Cô ấy có một làn da trắng nuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Albâtrière (danh từ giống cái, hiếm dùng): Mỏ khai thác alêbat.
- Albâtresque (tính từ, hiếm dùng): Thuộc về hoặc giống như alêbat.
Từ đồng nghĩa
- Marbre blanc: (Danh từ) Cẩm thạch trắng (một loại đá khác, cứng hơn).
- Ivoire: (Danh từ) Ngà voi (chất liệu hữu cơ).
Thành ngữ liên quan
- Cou d'albâtre: Cổ trắng nuột (thành ngữ văn chương dùng để ca ngợi vẻ đẹp của cổ người phụ nữ).
- La princesse au cou d'albâtre. (Nàng công chúa với cổ trắng nuột.)
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) alêbat
- đồ mỹ nghệ bằng alêbat
- d'albâtretrắng nuột
- Cou d'albâtrecổ trắng nuột