albâtre

Học thuật
Thân thiện
albâtre

Une statue en albâtre repose sur un socle dans le musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Alêbat: Một loại đá quý mềm, thường màu trắng, được sử dụng để chạm khắc các đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • Đồ mỹ nghệ bằng alêbat: Chỉ các vật thể, tác phẩm điêu khắc được làm từ loại đá này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette sculpture ancienne est taillée dans un albâtre fin. (Tác phẩm điêu khắc cổ này được tạc từ một khối alêbat tinh xảo.)
    • La statue a la blancheur et la douceur de l'albâtre. (Bức tượng độ trắng vẻ mịn màng của alêbat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • D'albâtre: (Tính từ) màu trắng tinh khiết mịn màng như đá alêbat, thường dùng để miêu tả làn da.
    • Elle avait une peau d'albâtre. ( ấy có một làn da trắng nuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Albâtrière (danh từ giống cái, hiếm dùng): Mỏ khai thác alêbat.
  • Albâtresque (tính từ, hiếm dùng): Thuộc về hoặc giống như alêbat.
Từ đồng nghĩa
  • Marbre blanc: (Danh từ) Cẩm thạch trắng (một loại đá khác, cứng hơn).
  • Ivoire: (Danh từ) Ngà voi (chất liệu hữu cơ).
Thành ngữ liên quan
  • Cou d'albâtre: Cổ trắng nuột (thành ngữ văn chương dùng để ca ngợi vẻ đẹp của cổ người phụ nữ).
    • La princesse au cou d'albâtre. (Nàng công chúa với cổ trắng nuột.)
albâtre

Une statue en albâtre repose sur un socle dans le musée.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) alêbat
  2. đồ mỹ nghệ bằng alêbat
    • d'albâtre
      trắng nuột
    • Cou d'albâtre
      cổ trắng nuột