alcaic verse

alcaic verse

An ancient poet composes an alcaic verse on a scroll.

Định nghĩa

Danh từ: Thơ Alcaic (thể thơ Alcaic) một thể thơ niêm luật (vần điệu) được sử dụng trong thơ ca Hy Lạp La cổ đại. Thể thơ này bao gồm các khổ thơ (strophe) gồm 4 dòng, mỗi dòng 4 đơn vị nhịp (tetrametric lines). Theo truyền thuyết, thể thơ này do nhà thơ Alcaeus (thế kỷ thứ 7-6 TCN) sáng tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ Alcaic để tôn vinh các vị thần.)
  • (Thơ Alcaic nổi tiếng với các mô hình nhịp điệu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in alcaic verse": sáng tác theo thể thơ Alcaic.

    • Horace often wrote his odes in alcaic verse. (Horace thường viết các bài thơ ca ngợi của mình theo thể thơ Alcaic.)
  • "alcaic stanza": khổ thơ Alcaic (một khổ gồm 4 dòng).

    • The alcaic stanza requires precise syllable count and stress patterns. (Khổ thơ Alcaic yêu cầu số lượng âm tiết mẫu trọng âm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcaic (tính từ): thuộc về thể thơ Alcaic hoặc liên quan đến nhà thơ Alcaeus.
    • The alcaic meter is challenging for modern poets. (Nhịp thơ Alcaic một thách thức đối với các nhà thơ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcaic meter: nhịp thơ Alcaic (thường dùng để chỉ cấu trúc nhịp điệu của thể thơ này).
  • Alcaic strophe: khổ thơ Alcaic (nhấn mạnh vào cấu trúc khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alcaic verse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alcaic verse".