alcalescent

alcalescent

The scientist tests the alcalescent solution with a pH strip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng trở nên kiềm: "alcalescent" mô tả một chất hoặc dung dịch đang trong quá trình trở nên tính kiềm (tính base) hoặc tính kiềm nhẹ, không mạnh.
    • Hơi tính kiềm: Từ này cũng chỉ trạng thái độ kiềm thấp, gần với trung tính nhưng đã bắt đầu nghiêng về phía kiềm.
dụ sử dụng
  • (Dung dịch tính hơi kiềm, cho thấy một sự chuyển dịch nhẹ về phía tính kiềm.)
  • (Các hợp chất tính hơi kiềm thường được dùng trong các chất tẩy rửa nhẹ.)
  • (Mẫu đất được phát hiện tính hơi kiềm, phù hợp cho một số loại cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcalescent reaction": phản ứng hóa học tạo ra môi trường hơi kiềm.
    • The alcalescent reaction of the mixture was observed under controlled conditions. (Phản ứng hơi kiềm của hỗn hợp được quan sát trong điều kiện kiểm soát.)
  • "alcalescent property": tính chất hóa học độ kiềm nhẹ.
    • This substance has an alcalescent property that neutralizes mild acids. (Chất này tính hơi kiềm giúp trung hòa axit nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkalinity (danh từ): độ kiềm.
    • The alkalinity of the water was measured carefully. (Độ kiềm của nước được đo lường cẩn thận.)
  • Alkalescence (danh từ): trạng thái hoặc quá trình trở nên hơi kiềm.
    • The alkalescence of the solution was gradual over time. (Quá trình trở nên hơi kiềm của dung dịch diễn ra từ từ theo thời gian.)
  • Alkaline (tính từ): tính kiềm mạnh hơn, trái ngược với "acidic".
    • Alkaline batteries are common in household devices. (Pin kiềm thường thấy trong các thiết bị gia dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly alkaline: hơi tính kiềm.
  • Becoming alkaline: đang trở nên tính kiềm.
  • Base-forming: tạo thành base (trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • :
    • Turn alcalescent: trở nên hơi kiềm.
      • The solution turned alcalescent after adding the base. (Dung dịch trở nên hơi kiềm sau khi thêm base.)
Thành ngữ liên quan