alchemistical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến các nhà giả kim: "alchemistical" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến các nhà giả kim, những người theo đuổi thuật giả kim (alchemy) – một ngành khoa học cổ đại nhằm biến đổi kim loại thường thành vàng và tìm kiếm thuốc trường sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Các lý thuyết thuộc về các nhà giả kim thời Trung Cổ dựa trên những niềm tin huyền bí.)
- (Anh ấy đã nghiên cứu các văn bản liên quan đến các nhà giả kim cổ đại trong thư viện.)
- (Phòng thí nghiệm chứa đầy thiết bị thuộc về các nhà giả kim như nồi nấu và bình cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alchemistical symbolism": chủ nghĩa tượng trưng của các nhà giả kim, dùng để chỉ các biểu tượng và ý nghĩa ẩn dụ trong các văn bản giả kim.
- The painting is full of alchemistical symbolism, like the serpent eating its own tail. (Bức tranh đầy chủ nghĩa tượng trưng của các nhà giả kim, như con rắn tự ăn đuôi của mình.)
"alchemistical transformation": sự biến đổi theo kiểu các nhà giả kim, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự thay đổi sâu sắc.
- The artist underwent an alchemistical transformation of his creative process. (Người nghệ sĩ đã trải qua một sự biến đổi theo kiểu các nhà giả kim trong quá trình sáng tạo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Alchemical (tính từ): có cùng nghĩa với "alchemistical", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The alchemical symbols were decoded by the scholar. (Các ký hiệu giả kim đã được giải mã bởi học giả.)
Alchemist (danh từ): nhà giả kim – người thực hành thuật giả kim.
- The alchemist spent years trying to turn lead into gold. (Nhà giả kim đã dành nhiều năm để cố gắng biến chì thành vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Alchemical: thuộc về giả kim (dùng phổ biến hơn "alchemistical").
- Hermetic: thuộc về thuyết bí truyền, thường liên quan đến giả kim và các triết lý huyền bí.
Các cụm từ liên quan
- Alchemistical process: quy trình giả kim – các bước thực hành trong thuật giả kim.
- The alchemistical process involved heating and distilling various substances. (Quy trình giả kim bao gồm việc đun nóng và chưng cất các chất khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- The alchemistical dream: giấc mơ giả kim – ẩn dụ cho một mục tiêu không tưởng hoặc khó đạt được.
- His quest for perfection was like the alchemistical dream of turning everything into gold. (Cuộc tìm kiếm sự hoàn hảo của anh ta giống như giấc mơ giả kim về việc biến mọi thứ thành vàng.)