alcibiades

alcibiades

Alcibiades addresses the Athenian assembly.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Alcibiades (Al-ci-bi-a-đê) tên của một chính khách tướng lĩnh người Athena cổ đại, sống khoảng năm 450–404 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng trong Chiến tranh Peloponnesus giữa Athens Sparta. Alcibiades được biết đến với tài năng quân sự, sự lôi cuốn, nhưng cũng gây tranh cãi thường xuyên thay đổi phe phái.

dụ sử dụng
  • (Alcibiades một nhân vật chủ chốt trong Chiến tranh Peloponnesus, chỉ huy các lực lượng Athena trong nhiều trận chiến.)
  • (Cuộc đời của Alcibiades thường được nghiên cứu như một dụ về tham vọng chính trị sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an Alcibiades figure": một nhân vật tính cách phức tạp, tài năng nhưng hay thay đổi lòng trung thành.
    • In modern politics, some leaders are seen as Alcibiades figures, shifting alliances for personal gain.
      (Trong chính trị hiện đại, một số nhà lãnh đạo được xem như những nhân vật Alcibiades, thay đổi liên minh lợi ích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcibiadism (danh từ, hiếm): thuật ngữ chỉ hành vi hoặc tính cách giống Alcibiades, đặc biệt sự thay đổi lòng trung thành lợi ích cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Turncoat (kẻ phản bội, thay đổi phe phái): dùng để chỉ ai đó thay đổi lòng trung thành, tương tự như Alcibiades.
  • Political chameleon (tắc kè hoa chính trị): người thay đổi quan điểm hoặc liên minh để thích nghi với tình hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "the Alcibiades of [something]": dùng để chỉ một người tài năng nhưng hay thay đổi trong một lĩnh vực nào đó.
    • He was the Alcibiades of the art world, brilliant but unreliable.
      (Anh ta Alcibiades của giới nghệ thuật, tài năng nhưng không đáng tin cậy.)