alcohol amnestic disorder
Danh từ: Rối loạn trí nhớ do rượu (alcohol amnestic disorder) là một hội chứng thần kinh xảy ra ở giai đoạn cuối của chứng nghiện rượu mãn tính nặng. Đặc trưng chính là mất trí nhớ đối với các sự kiện gần đây, trong khi trí nhớ dài hạn vẫn còn nguyên vẹn. Tình trạng này thường đi kèm với các triệu chứng khác như lú lẫn, khó khăn trong học tập và suy giảm khả năng nhận thức.
- "alcohol amnestic disorder" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một rối loạn cụ thể, không chỉ đơn thuần là "mất trí nhớ do rượu" thông thường.
- Thuật ngữ này đôi khi được thay thế bằng hội chứng Korsakoff (Korsakoff syndrome), nhưng alcohol amnestic disorder có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào khía cạnh mất trí nhớ.
- Alcohol-induced amnestic disorder: Rối loạn mất trí nhớ do rượu (một dạng tương tự nhưng có thể bao gồm các tác nhân khác ngoài rượu).
- Alcoholic dementia: Chứng mất trí do rượu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các suy giảm nhận thức toàn diện).
- Hội chứng Korsakoff (Korsakoff syndrome): Một thuật ngữ y học thường được dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào các triệu chứng thần kinh khác ngoài mất trí nhớ.
- Rối loạn trí nhớ do rượu mãn tính: Mô tả chức năng hơn, dễ hiểu hơn với người không chuyên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Suffer from alcohol amnestic disorder: Mắc chứng rối loạn trí nhớ do rượu. - Develop alcohol amnestic disorder: Phát triển chứng rối loạn trí nhớ do rượu (thường sau nhiều năm nghiện).
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các cụm như: - Blackout (mất trí nhớ tạm thời do rượu): Một triệu chứng nhẹ hơn, thường xảy ra trước khi phát triển thành alcohol amnestic disorder. - In a drunken haze (trong cơn say mờ mịt): Mô tả trạng thái lú lẫn tạm thời, không kéo dài như alcohol amnestic disorder.