alcohol group

alcohol group

A student points to the alcohol group in a molecular model.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm chức hóa học -OH: "alcohol group" chỉ một nhóm nguyên tử trong hóa học hữu cơ, cụ thể nhóm hydroxyl (-OH), đặc trưng của các hợp chất rượu (alcohol). Nhóm này quyết định tính chất hóa học vật của rượu.

dụ sử dụng
  • (Nhóm chức rượu trong etanol chịu trách nhiệm cho khả năng hòa tan trong nước của .)
  • (Trong hóa học hữu cơ, nhóm chức rượu thường được viết -OH.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "functional alcohol group": nhóm chức rượu chức năng, dùng để nhấn mạnh vai trò của nhóm -OH trong phản ứng hóa học.
    • The functional alcohol group can be oxidized to form a carbonyl compound. (Nhóm chức rượu chức năng có thể bị oxy hóa để tạo thành hợp chất carbonyl.)
  • "terminal alcohol group": nhóm chức rượuđầu mạch carbon.
    • A terminal alcohol group is found at the end of a carbon chain. (Nhóm chức rượuđầu mạch được tìm thấycuối chuỗi carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxyl group (danh từ): nhóm hydroxyl, đồng nghĩa với "alcohol group" trong hóa học.
    • The hydroxyl group is polar, making alcohols soluble in water. (Nhóm hydroxyl tính phân cực, khiến rượu hòa tan trong nước.)
  • Alcohol (danh từ): rượu, hợp chất chứa nhóm -OH.
    • Methanol is a simple alcohol with one carbon atom. (Metanol một rượu đơn giản với một nguyên tử carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxyl group: nhóm hydroxyl, tên gọi chính xác của nhóm -OH.
  • -OH group: nhóm -OH, cách viết tắt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "alcohol group" trong hóa học, đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alcohol group".)